Định danh người bệnh
Bắt đầu với VNCorePatient, NamingSystem CCCD/BHYT/BHXH, SearchParameter patient-cccd và các extension dân tộc/địa chỉ. Mã số BHYT có 2 định dạng: 10 chữ số hiện hành hoặc 15 ký tự legacy.
VN Core Deep Dive
Trong phạm vi package trial-use VN Core, IG là nguồn kỹ thuật có thẩm quyền để validate dữ liệu; đây chưa phải tiêu chuẩn quốc gia được cơ quan có thẩm quyền công nhận. Trang này là bản đồ đọc: giúp CIO, lập trình viên và đội nghiệp vụ hiểu mỗi loại artifact dùng để làm gì, đọc theo thứ tự nào, và khi nào cần đi sâu vào trang IG tương ứng.
Khi mới mở IG, người đọc thường nhìn thấy danh sách dài artifact và tưởng rằng VN Core là một thư viện profile. Cách đọc đó dễ bỏ sót ý đồ thiết kế. Một profile như VNCorePatient chỉ có nghĩa đầy đủ khi đi cùng NamingSystem cho CCCD/BHYT/BHXH, CodeSystem dân tộc, ValueSet địa chỉ, SearchParameter tìm theo định danh, example Patient Việt Nam, và CapabilityStatement mô tả server phải hỗ trợ search nào.
Vì vậy cần đọc VN Core như một hệ thống gồm ba lớp. Lớp conformance trả lời "dữ liệu hợp lệ là gì". Lớp terminology trả lời "mã này có nghĩa gì và lấy từ đâu". Lớp implementation trả lời "server/client phải hỗ trợ API nào, validate ra sao, gói dữ liệu đi như thế nào". IG là nơi chứa tất cả; Knowledge Hub là lớp giúp định hướng trước khi đọc sâu.
| Artifact | Số lượng | Đọc để hiểu gì | FHIR type |
|---|---|---|---|
| Profiles | 86 | Ràng buộc Resource FHIR cho Việt Nam: Patient, Coverage, Claim, EMR, KSK, IPS, thiết bị, dữ liệu lâm sàng. | StructureDefinition |
| Extensions | 56 | Các trường FHIR base chưa có: dân tộc, mã xã/phường, BHYT, dữ liệu đặc thù Việt Nam. | StructureDefinition |
| CodeSystems | 165 | Bộ mã gốc: dân tộc, pháp lý, BHYT, hành chính, ICD-10 VN, thuật ngữ dùng chung. | CodeSystem |
| ValueSets | 168 | Tập mã bind vào element cụ thể, quyết định mã nào được phép dùng trong từng ngữ cảnh. | ValueSet |
| ConceptMaps | 17 | Ánh xạ có hướng giữa các mã hoặc khái niệm thuộc những hệ mã hoặc tập giá trị xác định. | ConceptMap |
| NamingSystems | 36 | Đăng ký URI cho định danh: CCCD, BHYT, BHXH, mã cơ sở KCB, MRN. | NamingSystem |
| SearchParameters | 19 | API contract để tìm kiếm theo CCCD, BHYT, MA_LK, MA_CSKCB và các identifier Việt Nam. | SearchParameter |
| CapabilityStatements | 5 | Tuyên bố năng lực tối thiểu cho server, EMR, gateway BHYT, citizen app. | CapabilityStatement |
| OperationDefinitions | 4 | Các operation có hợp đồng rõ: validate/submit/reverse BHYT, generate IPS summary. | OperationDefinition |
| LogicalModels | 27 | Mô hình trung gian cho XML BHYT, KSK, dataset pháp lý hoặc biểu mẫu trước khi map sang FHIR. | StructureDefinition |
Bắt đầu với VNCorePatient, NamingSystem CCCD/BHYT/BHXH, SearchParameter patient-cccd và các extension dân tộc/địa chỉ. Mã số BHYT có 2 định dạng: 10 chữ số hiện hành hoặc 15 ký tự legacy.
Đọc Coverage, Claim, ClaimResponse, EOB, Invoice, 16 logical models (Check-in + XML1–XML15) và 3 operations validate/submit/reverse. Các annotation ^mapping ở logical models hướng dẫn adapter; package chưa phát hành artifact ConceptMap bao phủ và kiểm chứng đầu-cuối toàn bộ XML1–XML15 ↔ Claim/EOB.
Đọc Composition, DocumentReference, DiagnosticReport, Observation, Provenance và Bundle document cho EMR/IPS/VNeID.
Đọc CodeSystem/ValueSet trước khi đọc constraint: nhiều lỗi FHIR không nằm ở JSON shape mà nằm ở mã dùng sai hệ thống.
Chuỗi đọc VN Core Deep Dive
Bốn bài này là lớp định hướng trước khi mở IG kỹ thuật trial-use: nắm bản đồ artifact, đọc Profile, kiểm soát terminology, rồi validate Bundle/workflow.
Profile, terminology, capability, operation, example và package boundary.
Differential, snapshot, Must Support, slicing, binding và extension.
CodeSystem, ValueSet, ConceptMap, NamingSystem và Coding.display.
Bundle, example, CapabilityStatement, OperationDefinition và go-live checks.