Về Omi HealthTech

Chuyên gia y tế số với kinh nghiệm quốc tế.

OmiGroup hoạt động từ 2012 tại Việt Nam, Nhật Bản và Hàn Quốc — tích lũy kinh nghiệm chuẩn hóa dữ liệu y tế từ cả ba thị trường. Omi HealthTech mang kinh nghiệm quốc tế đó về phục vụ Việt Nam thông qua VN Core.

Về OmiGroup

Tập đoàn công nghệ y tế tiên phong ứng dụng AI trong chăm sóc sức khỏe.

OmiGroup là đối tác tin cậy của các tổ chức y tế trong và ngoài nước trên các lĩnh vực công nghệ y tế, dược phẩm và dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Tầm nhìn của tập đoàn là trở thành tập đoàn y tế toàn cầu, tiên phong ứng dụng AI trong chăm sóc sức khỏe.

Sứ mệnh: nâng cao trải nghiệm chăm sóc sức khỏe, đưa công nghệ y tế thông minh đến gần hơn với cộng đồng.

14+

năm hoạt động

Từ 2012, OmiGroup tập trung vào công nghệ y tế, dược phẩm và dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam và quốc tế.

3

thị trường

Việt Nam (Hà Nội, TP.HCM), Nhật Bản (Tokyo, Osaka, Fukuoka) và Hàn Quốc (Seoul).

JAHIS

thành viên chính thức

Omi Japan là doanh nghiệp nước ngoài duy nhất là thành viên của Hiệp hội Hệ thống Thông tin Y tế Nhật Bản.

Tầm nhìn

Đưa Việt Nam lên bản đồ chuẩn hóa dữ liệu y tế quốc tế.

HL7 International hiện có hơn 30 Affiliates quốc gia — HL7 Japan (1998, do JAHIS hỗ trợ), HL7 Korea, HL7 Australia và nhiều nước khác. Omi HealthTech đặt mục tiêu cùng các đối tác trong nước thành lập HL7 Vietnam, tạo tiếng nói chính thức cho Việt Nam trong cộng đồng chuẩn hóa y tế toàn cầu.

VN Core — nền tảng kỹ thuật cho tiến trình này

Việc thành lập một HL7 Affiliate đòi hỏi nền tảng kỹ thuật đủ chất lượng để chứng minh năng lực quốc gia. VN Core với 52 Profiles, 71 CodeSystems và kiến trúc gói mô-đun là bước chuẩn bị đầu tiên cho mục tiêu đó.

Mô hình tổ chức theo chuẩn quốc tế

HL7 Vietnam sẽ là tổ chức phi lợi nhuận với thành viên mở, ban lãnh đạo bầu cử dân chủ, quy tụ doanh nghiệp công nghệ y tế, bệnh viện, tổ chức nghiên cứu và chuyên gia trong ngành — vận hành theo đúng mô hình mà HL7 International yêu cầu cho mỗi Affiliate quốc gia.

Đối chiếu quốc tế

Tham chiếu có chọn lọc từ JP Core, KR Core, US Core và CH Core.

Sự khác biệt giữa các bộ lõi quốc gia không nằm ở số lượng tài nguyên. Điều quan trọng là cách xử lý định danh, tổ chức thuật ngữ và đưa tài liệu vào triển khai thực tế.

Định danh

VN Core mô hình hóa trực tiếp CCCD, BHYT, BHXH thay vì localize từ mô hình trung tính. JP Core và KR Core mạnh hơn ở guidance theo vai trò.

Kiến trúc gói

Phần lõi, thuật ngữ và BHYT Submission đã được tách gói từ v0.1.0. CH Core cho thấy giá trị của kiến trúc gọn và kỷ luật phát hành.

Thuật ngữ

Phạm vi mã rộng (ICD-10 VN, CLS, SNOMED CT VN, YHCT) nhưng vòng đời cập nhật chưa được thiết lập. US Core mạnh ở kiểm thử và vòng đời tài nguyên.

VN Core cần giữ tính phù hợp với dữ liệu Việt Nam, đồng thời bổ sung hướng dẫn theo vai trò, vòng đời thuật ngữ và kỷ luật phát hành. Chi tiết phân tích đối chiếu nằm trong bộ tài liệu chuẩn tắc.

Xem Maturity model trong bộ IG