Glossary HL7 / FHIR — Thuật ngữ Anh-Việt

Hơn 80 thuật ngữ HL7, FHIR, DICOM, IHE, openEHR, SNOMED CT, LOINC, ICD-10 — kèm định nghĩa Việt và ngữ cảnh y tế Việt Nam. Đây là single source of truth cho mọi cross-reference trên hl7.org.vn.

Trang được thiết kế để mọi bài viết khác trên hl7.org.vn link sâu về đây bằng anchor #term-{slug}. Sắp xếp A-Z theo từ tiếng Anh; mỗi entry có tên Việt, định nghĩa 30-100 từ và ví dụ ngữ cảnh Việt Nam khi áp dụng.

Tóm tắt nhanh

  • Sắp xếp A-Z theo từ tiếng Anh — dùng thanh điều hướng phía dưới để nhảy nhanh đến chữ cái.
  • Mỗi entry: tên EN + tên VI + định nghĩa Việt 30-100 từ + ví dụ ngữ cảnh Việt Nam khi áp dụng.
  • Anchor ổn định: #term-{slug} cho deep linking từ mọi trang khác.
  • Schema.org DefinedTermSet giúp Google hiểu trang này là từ điển kỹ thuật.
  • Tham chiếu pháp lý: mọi reference đến văn bản VN dùng số hiệu chính thức từ legal-corpus.

Cách dùng trang này

Trang glossary đóng vai trò từ điển kỹ thuật cho toàn bộ knowledge hub hl7.org.vn. Khi viết bài về FHIR, HL7, DICOM, IHE hoặc văn bản pháp lý y tế, bạn nên link mọi thuật ngữ chuyên môn về anchor tương ứng tại đây thay vì tự định nghĩa lại. Cách làm này đảm bảo định nghĩa thống nhất xuyên suốt website và giảm trùng lặp.

Mỗi anchor có dạng #term-{slug-ascii}, ví dụ #term-cccd, #term-fhir, #term-bundle. Slug được giữ ổn định qua các phiên bản trang để tránh broken link.

Nếu bạn không tìm thấy thuật ngữ cần thiết, vui lòng mở issue tại github.com/HL7-org-vn/hl7.org.vn hoặc gửi email cho HungPM ([email protected]). Glossary được mở rộng dần theo nhu cầu của cộng đồng.

Danh sách thuật ngữ A-Z

A

Affiliate — Tổ chức quốc gia thành viên HL7 #

Đơn vị quốc gia của HL7 International, được trao quyền sub-publish Implementation Guide, tổ chức ballot và đại diện cộng đồng tiêu chuẩn y tế tại quốc gia đó. Mỗi Affiliate hoạt động độc lập về tài chính nhưng tuân thủ chính sách bản quyền và quy trình ballot của HL7 International.

Ngữ cảnh VN: HL7 Affiliate Vietnam đang được OmiGroup phối hợp với cộng đồng FHIR VN xây dựng. Khi thành lập, Affiliate sẽ là cơ quan chính thức điều phối VN Core IG.

Archetype — Mẫu cấu trúc lâm sàng (openEHR) #

Khái niệm cốt lõi của openEHR. Archetype mô tả một concept lâm sàng đơn lẻ (ví dụ Blood Pressure, Body Temperature) ở mức tối đa, độc lập với use case cụ thể. Khi triển khai thực tế, người dùng tổ hợp Archetype thành Template để khớp với form nhập liệu.

Ngữ cảnh VN: Archetype `openEHR-EHR-OBSERVATION.blood_pressure.v2` được dùng rộng rãi trong các EHR mở. Việt Nam có thể tham chiếu Archetype này khi mapping sang FHIR Observation.

ATNA — Audit Trail and Node Authentication #

Profile của IHE quy định cách hệ thống y tế ghi nhận audit log và xác thực node-to-node bằng TLS mutual authentication. ATNA bắt buộc với mọi node tham gia vào affinity domain XDS.

Ngữ cảnh VN: Khi triển khai HIE liên thông giữa các bệnh viện theo mô hình IHE, mọi node đều phải tuân thủ ATNA để thoả mãn yêu cầu bảo mật của Luật 91/2025/QH15 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

AuditEvent — Sự kiện kiểm toán #

FHIR Resource ghi nhận các sự kiện bảo mật và quyền riêng tư đáng kiểm toán — như đăng nhập, truy cập hồ sơ, sửa đổi dữ liệu, xuất dữ liệu. AuditEvent thường được dùng để xây dựng audit log phục vụ tuân thủ pháp lý, nhưng bản thân nó không tự động ghi nhận mọi access; phạm vi do hệ thống và Implementation Guide quy định.

Ngữ cảnh VN: Để hỗ trợ tuân thủ Luật 91/2025/QH15 (Bảo vệ dữ liệu cá nhân) và Nghị định 356/2025/NĐ-CP, các FHIR server tại VN nên cấu hình AuditEvent cho mọi truy cập dữ liệu y tế nhạy cảm.

B

BHYT — Bảo hiểm Y tế #

Hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia của Việt Nam, do Bảo hiểm Xã hội Việt Nam quản lý. Số thẻ BHYT có 15 ký tự (2 chữ + 13 số), gắn với mã đối tượng, mã tỉnh và nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Ngữ cảnh VN: VN Core IG ánh xạ thẻ BHYT vào FHIR Coverage; định danh dùng URI `http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/bhyt`. Quy tắc thanh toán BHYT căn cứ Nghị định 188/2025/NĐ-CP.

Binding strength — Cường độ ràng buộc #

Mức độ bắt buộc của ValueSet đối với một element. FHIR R4 định nghĩa 4 mức: required (bắt buộc dùng code trong ValueSet), extensible (dùng code trong ValueSet nếu có concept phù hợp), preferred (khuyến khích nhưng không bắt buộc), example (chỉ minh họa).

Ngữ cảnh VN: Trong VN Core Patient, element `gender` có binding strength = required với ValueSet AdministrativeGender; trong khi `maritalStatus` thường ở mức extensible để cho phép code địa phương.

Bundle — Gói tài nguyên #

FHIR Resource chứa nhiều Resource khác trong một gói duy nhất. FHIR R4 định nghĩa 9 giá trị cho `Bundle.type` (required binding): document, message, transaction, transaction-response, batch, batch-response, history, searchset, collection. Mỗi loại có quy tắc xử lý riêng tại server.

Ngữ cảnh VN: Khi server FHIR trả kết quả tìm kiếm `GET /Patient?name=Nguyen`, response là Bundle với `type=searchset`. Khi gửi cả bệnh án (Composition + nhiều Resource), dùng `type=document`.

C

Canonical URL — URL chuẩn (canonical) #

URL định danh duy nhất, không đổi cho một artifact (Profile, Extension, ValueSet, CodeSystem) trong FHIR. Canonical URL khác với URL truy cập file: nó là định danh logic, có thể không resolve được nhưng phải bất biến qua các version.

Ngữ cảnh VN: VN Core Patient có canonical URL `http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-core-patient`. URL này được tham chiếu trong `Patient.meta.profile` của mọi instance tuân thủ profile.

CapabilityStatement — Tuyên bố năng lực server #

FHIR Resource mô tả các Resource và Operation mà một FHIR server hoặc client hỗ trợ. Server bắt buộc phải expose CapabilityStatement qua endpoint `GET [base]/metadata`. Client dùng CapabilityStatement để khám phá năng lực server trước khi gọi API.

Ngữ cảnh VN: Khi tích hợp với HIS bệnh viện qua FHIR, vendor đầu tiên gọi `GET https://fhir.bv.vn/metadata` để biết server hỗ trợ Patient, Encounter và những search parameter nào.

Cardinality — Số lượng (min..max) #

Quy định số lần tối thiểu và tối đa một element xuất hiện trong instance. Ký hiệu min..max: `0..1` (tùy chọn, đơn lẻ), `1..1` (bắt buộc, đơn lẻ), `0..*` (tùy chọn, nhiều), `1..*` (bắt buộc, ít nhất một). Profile có thể siết cardinality của base resource nhưng không được nới lỏng.

Ngữ cảnh VN: Patient.identifier base có cardinality `0..*`; VN Core Patient siết thành `1..*` để bắt buộc mọi bệnh nhân có ít nhất một định danh (CCCD, BHYT, hoặc MRN).

CCCD — Căn cước công dân #

Số định danh cá nhân 12 chữ số do Bộ Công an cấp, in trên thẻ Căn cước công dân hoặc thẻ Căn cước. Là primary identifier cho công dân Việt Nam từ 01/7/2025, thay thế dần CMND 9 số và mã số thuế cá nhân theo lộ trình tích hợp VNeID.

Ngữ cảnh VN: Trong VN Core Patient, CCCD là Must Support identifier với system URI `http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/cccd`. Thông tư 13/2025/TT-BYT yêu cầu mọi bệnh án điện tử phải liên kết CCCD hoặc tài khoản VNeID.

CDA — Clinical Document Architecture #

Tiêu chuẩn HL7 v3 cho tài liệu lâm sàng có cấu trúc, dạng XML. CDA gồm header (thông tin định danh, tác giả, ngày tạo) và body (nội dung lâm sàng). CDA Release 2 vẫn được dùng rộng rãi cho tóm tắt xuất viện, đơn thuốc, kết quả xét nghiệm.

Ngữ cảnh VN: Nhật Bản chuẩn hóa SS-MIX2 dùng CDA cho dữ liệu trao đổi giữa các BV. Việt Nam có thể chọn dùng FHIR Composition (FHIR-native) hoặc CDA tùy use case.

CDS Hooks — Móc gọi CDS thời gian thực #

Tiêu chuẩn HL7 cho phép EMR gọi dịch vụ Clinical Decision Support (CDS) tại các điểm hook xác định trong workflow lâm sàng — như lúc mở hồ sơ bệnh nhân, kê đơn thuốc, đặt y lệnh. CDS service trả về Card chứa cảnh báo, gợi ý hoặc liên kết SMART app.

Ngữ cảnh VN: Một CDS Hook khi bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh có thể trả Card cảnh báo dị ứng dựa trên AllergyIntolerance của bệnh nhân, hỗ trợ tuân thủ Luật 134/2025/QH15 về AI có giám sát con người.

CodeableConcept — Khái niệm có mã #

FHIR data type bọc nhiều `Coding` (mỗi Coding là một cặp system + code) cộng với một trường `text` mô tả tự do. Cho phép một concept được mã hoá đồng thời theo nhiều terminology — ví dụ vừa SNOMED CT vừa ICD-10 VN.

Ngữ cảnh VN: Một chẩn đoán "Tăng huyết áp nguyên phát" có thể được biểu diễn bằng CodeableConcept với 2 Coding: ICD-10 VN `I10` và SNOMED CT `38341003`, kèm text Việt cho người đọc.

CodeSystem — Hệ mã #

FHIR Resource định nghĩa một bộ mã (terminology) và các thuộc tính của từng code. Mỗi CodeSystem có canonical URL, version, và danh sách concept (code + display + designation đa ngôn ngữ). Là foundation cho ValueSet và Coding.

Ngữ cảnh VN: VN Core publish CodeSystem `vn-icd10-cs` (ICD-10 phiên bản Việt Nam theo QĐ 4469/QĐ-BYT) và `vn-ethnicity-cs` (54 dân tộc Việt Nam theo Tổng cục Thống kê).

Coding — Cặp mã #

FHIR data type cơ bản nhất để mã hoá một khái niệm: gồm `system` (URL canonical của CodeSystem), `code` (giá trị mã), `display` (text hiển thị), tùy chọn `version` và `userSelected`. CodeableConcept chứa một hoặc nhiều Coding.

Ngữ cảnh VN: `{"system": "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-icd10-cs", "code": "I10", "display": "Bệnh tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)"}`.

Composition — Hợp phần / Header bệnh án #

FHIR Resource đóng vai trò header của một tài liệu lâm sàng (clinical document), tương đương CDA header. Composition tham chiếu đến các Resource khác (Patient, Encounter, Observation, MedicationStatement) tạo thành một Bundle dạng `document`.

Ngữ cảnh VN: Bệnh án điện tử theo Thông tư 13/2025/TT-BYT có thể được biểu diễn bằng Bundle/document với Composition là entry đầu tiên, mô tả loại bệnh án, ngày ký, người ký số.

ConceptMap — Bản đồ ánh xạ mã #

FHIR Resource khai báo ánh xạ giữa các code thuộc CodeSystem khác nhau. Mỗi mapping có quan hệ ngữ nghĩa: equivalent, equal, wider, narrower, related-to, không liên quan.

Ngữ cảnh VN: VN Core có thể publish ConceptMap từ ICD-10 VN sang ICD-10 WHO, hoặc từ XML 4210 fields sang FHIR Claim/EOB elements để hỗ trợ submission BHYT.

Connectathon — Sự kiện kiểm thử liên thông đa vendor #

Sự kiện định kỳ do HL7 hoặc IHE tổ chức, nơi các vendor mang phần mềm đến test interoperability với nhau theo kịch bản chuẩn. Connectathon là phương thức chính để kiểm chứng tính chín muồi của một Implementation Guide.

Ngữ cảnh VN: Mục tiêu của OmiGroup: tổ chức Connectathon FHIR Việt Nam đầu tiên năm 2027 với sự tham gia của các vendor HIS lớn (FPT, Viettel, VNPT, Misa, Ominext) để kiểm thử VN Core IG.

D

DICOM — Digital Imaging and Communications in Medicine #

Tiêu chuẩn quốc tế cho hình ảnh y tế và dữ liệu liên quan, do NEMA quản lý. DICOM định nghĩa cả định dạng file (.dcm), giao thức truyền (DIMSE qua TCP), từ điển dữ liệu, và mô hình thông tin cho nhiều modality (CT, MRI, X-quang, siêu âm).

Ngữ cảnh VN: PACS/RIS tại các bệnh viện Việt Nam đều dựa trên DICOM. VN Core có thể tham chiếu DICOM Study qua FHIR ImagingStudy.

DICOMweb — DICOM phiên bản RESTful #

Bộ giao thức HTTP/REST kế thừa các dịch vụ DIMSE truyền thống, gồm WADO-RS (truy xuất ảnh), QIDO-RS (truy vấn metadata), STOW-RS (gửi ảnh), UPS-RS (workflow). Cho phép tích hợp DICOM vào kiến trúc web/cloud hiện đại.

Ngữ cảnh VN: Một viewer chạy trên trình duyệt có thể gọi `GET /studies?PatientID={cccd}` (QIDO-RS) để liệt kê study của bệnh nhân, sau đó WADO-RS để load DICOM frame.

DPIA — Đánh giá tác động bảo vệ dữ liệu #

Data Protection Impact Assessment — quy trình đánh giá rủi ro với quyền riêng tư khi triển khai hệ thống xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Tại VN, DPIA bắt buộc theo Mẫu số 10 của Nghị định 356/2025/NĐ-CP, đặc biệt cho dữ liệu y tế.

Ngữ cảnh VN: Bệnh viện triển khai FHIR server liên thông VNeID phải hoàn thành DPIA và lưu trữ tại đơn vị; cơ quan thanh tra có quyền yêu cầu xuất trình.

DPO — Cán bộ bảo vệ dữ liệu #

Data Protection Officer — vai trò bắt buộc theo Nghị định 356/2025/NĐ-CP cho tổ chức xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm (bao gồm dữ liệu y tế). DPO chịu trách nhiệm giám sát tuân thủ, làm đầu mối liên hệ với cơ quan quản lý và chủ thể dữ liệu.

Ngữ cảnh VN: Mỗi bệnh viện hạng I trở lên đều cần chỉ định DPO. DPO là người ký xác nhận DPIA và là đầu mối nhận thông báo vi phạm trong 72 giờ theo Mẫu số 08.

DSTU — Draft Standard for Trial Use #

Trạng thái ballot HL7 cũ, áp dụng cho các tiêu chuẩn đã qua bước thử nghiệm cộng đồng nhưng chưa Normative. Từ 2017, HL7 đổi tên thành STU (Standard for Trial Use). FHIR DSTU1 ra mắt 30/9/2014, DSTU2 năm 2015, sau đó STU3 (2017), R4 (2019), R5 (2023).

Ngữ cảnh VN: Khi đọc tài liệu cũ, "FHIR DSTU2" tương đương "FHIR STU2"; cả hai đều ám chỉ phiên bản Mar 2015 — version đã được R4 thay thế.

DVKT — Dịch vụ kỹ thuật y tế #

Mã danh mục dịch vụ kỹ thuật do Bộ Y tế ban hành, hiện theo Thông tư 23/2024/TT-BYT (có hiệu lực 18/10/2024, thay TT 43/2013 và TT 21/2017). Mỗi DVKT có mã, tên, đơn giá, phân loại theo chuyên khoa.

Ngữ cảnh VN: Trong FHIR Claim của VN Core, `Claim.item.productOrService` ánh xạ vào DVKT codes; ví dụ "Siêu âm tổng quát ổ bụng" có mã DVKT cụ thể trong TT 23/2024.

E

ECL — Expression Constraint Language #

Ngôn ngữ truy vấn của SNOMED CT, cho phép viết biểu thức ràng buộc concept theo quan hệ phân cấp và thuộc tính. ECL được dùng để định nghĩa subset (intensional ValueSet) trong FHIR.

Ngữ cảnh VN: Biểu thức `<< 73211009 |Diabetes mellitus|` chọn mọi concept là loại của "Đái tháo đường" — dùng làm filter trong ValueSet `vn-diabetes-vs`.

EHR — Hồ sơ sức khỏe điện tử #

Electronic Health Record — hồ sơ y tế tổng hợp xuyên suốt cuộc đời bệnh nhân, kết hợp dữ liệu từ nhiều cơ sở khám chữa bệnh và chuyên khoa. Khác với EMR (chỉ trong một cơ sở), EHR mang tính liên thông.

Ngữ cảnh VN: Sổ Sức khỏe điện tử trên VNeID (Quyết định 1332/QĐ-BYT) là một dạng EHR cấp quốc gia, tổng hợp dữ liệu khám chữa bệnh của công dân từ nhiều bệnh viện.

EMR — Bệnh án điện tử #

Electronic Medical Record — bản số hoá bệnh án trong phạm vi một cơ sở khám chữa bệnh. Bao gồm tiền sử, chẩn đoán, kết quả cận lâm sàng, đơn thuốc, biểu mẫu điều dưỡng. Thông tư 13/2025/TT-BYT đặt deadline 31/12/2026 cho mọi cơ sở KCB hoàn thành EMR.

Ngữ cảnh VN: EMR của bệnh viện hạng I phải có khả năng xuất Bundle FHIR document để liên thông với EHR quốc gia trên VNeID, theo lộ trình của Bộ Y tế.

Encounter — Lượt khám / Đợt điều trị #

FHIR Resource biểu diễn một lượt tương tác giữa bệnh nhân với cơ sở KCB — khám ngoại trú, nhập viện, cấp cứu, hội chẩn từ xa. Encounter có thời điểm bắt đầu/kết thúc, loại, lý do, người tham gia (Practitioner), địa điểm.

Ngữ cảnh VN: Trong VN Core Encounter, Extension `tuyenKCB` ghi nhận đúng tuyến / trái tuyến / thông tuyến — chính sách chi trả BHYT theo Nghị định 188/2025/NĐ-CP.

EOB — ExplanationOfBenefit #

FHIR Resource trả lời chi tiết của đơn vị bảo hiểm cho một Claim: phần được duyệt, phần từ chối, lý do từ chối, số tiền chi trả, đồng chi trả của bệnh nhân.

Ngữ cảnh VN: Khi BHXH Việt Nam phản hồi yêu cầu thanh toán theo Quyết định 697/QĐ-BYT (mẫu bảng kê 12 danh mục), dữ liệu trả về có thể được map sang ExplanationOfBenefit.

Extension — Phần mở rộng #

Cơ chế của FHIR cho phép thêm field vào base Resource hoặc DataType mà không phá vỡ tính liên thông. Mỗi Extension có canonical URL riêng, definition (StructureDefinition), và context cho biết áp dụng được vào đâu.

Ngữ cảnh VN: VN Core định nghĩa Extension `vn-ext-ethnicity` (54 dân tộc) áp dụng cho Patient. URL canonical: `http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-ethnicity`.

F

FHIR — Fast Healthcare Interoperability Resources #

Tiêu chuẩn của HL7 cho trao đổi dữ liệu y tế điện tử. FHIR thường được triển khai qua REST + JSON, nhưng cũng hỗ trợ XML, Turtle, và các pattern phi-REST như messaging, documents, services. Mỗi loại dữ liệu được mô hình hoá thành Resource có URL riêng.

Ngữ cảnh VN: VN Core IG dựa trên FHIR R4 (4.0.1, công bố 2019). Canonical URL của VN Core: `http://fhir.hl7.org.vn/core/`.

FHIRPath — Ngôn ngữ truy vấn FHIRPath #

Path expression language để điều hướng và truy vấn trong instance FHIR, tương tự XPath cho XML. Dùng cho invariant (rule kiểm tra), search parameter, slicing discriminator, và CDS Hooks.

Ngữ cảnh VN: Biểu thức `Patient.identifier.where(system = 'http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/cccd').value` lấy ra số CCCD của bệnh nhân.

FMM — FHIR Maturity Model #

Mô hình đánh giá độ trưởng thành của Resource theo thang 0-5, sau đó là Normative. FMM 0 = draft mới, FMM 3 = đã có implementation và testing, FMM 5 = nhiều triển khai production. Patient, Observation, Condition đã đạt Normative trong R4.

Ngữ cảnh VN: Khi chọn Resource cho VN Core, ưu tiên Resource đã FMM ≥ 3 để giảm rủi ro breaking change. Resource FMM thấp như ResearchStudy nên dùng cẩn trọng.

FSH — FHIR Shorthand #

Domain-specific language để viết Profile, Extension, ValueSet, Example… ngắn gọn hơn so với JSON/XML thô. FSH được biên dịch thành StructureDefinition JSON bằng SUSHI. Là công cụ chuẩn để xây IG.

Ngữ cảnh VN: VN Core IG được viết bằng FSH trong thư mục `input/fsh/`. Ví dụ: `Profile: VNCorePatient` + ràng buộc `* identifier 1..* MS` siết cardinality.

G

GuidanceResponse — Phản hồi gợi ý CDS #

FHIR Resource biểu diễn output từ một dịch vụ Clinical Decision Support, ví dụ kết quả của một CDS Hook hoặc một AI inference. Chứa decision (status), recommendation, evidence, và provenance.

Ngữ cảnh VN: Khi bác sĩ đặt y lệnh chỉ định CT có cản quang, CDS service có thể trả GuidanceResponse cảnh báo nguy cơ suy thận dựa trên creatinine gần nhất từ Observation.

H

HAPI FHIR — HAPI FHIR (open source Java) #

Implementation Java mã nguồn mở của FHIR (server + client + data layer), do Smile CDR/UHN duy trì. Là FHIR server được triển khai phổ biến nhất trong nghiên cứu, prototype và một số production lớn.

Ngữ cảnh VN: Đa phần các POC FHIR tại Việt Nam (BV Bạch Mai, Vinmec, Hồng Ngọc) đều khởi đầu với HAPI FHIR server vì miễn phí và có tài liệu phong phú.

HIE — Health Information Exchange #

Hạ tầng cho phép chia sẻ dữ liệu y tế giữa nhiều tổ chức — bệnh viện, phòng khám, nhà thuốc, bảo hiểm. HIE thường gồm patient registry, document registry, terminology service, và chính sách bảo mật.

Ngữ cảnh VN: Sổ Sức khỏe điện tử trên VNeID là một dạng HIE cấp quốc gia. Nghị định 278/2025/NĐ-CP quy định kết nối, chia sẻ dữ liệu bắt buộc, mốc 31/12/2026 cho chuẩn hoá.

HL7 — Health Level Seven #

Tổ chức tiêu chuẩn dữ liệu y tế quốc tế, thành lập 1987, trụ sở Ann Arbor (Michigan, Hoa Kỳ). "Level 7" tham chiếu lớp Application trong mô hình OSI. HL7 ban hành các tiêu chuẩn v2, v3, CDA, FHIR và CDS Hooks.

Ngữ cảnh VN: HL7 International có hệ thống Affiliate quốc gia. OmiGroup đang phối hợp xây dựng HL7 Affiliate Việt Nam.

I

ICD-10 — International Classification of Diseases, rev. 10 #

Hệ thống phân loại bệnh tật của WHO. Việt Nam ban hành phiên bản nội địa hóa theo Quyết định 4469/QĐ-BYT (28/10/2020), được bổ sung mã COVID-19 (U07.1, U07.2) qua Quyết định 98/QĐ-BYT (14/01/2022).

Ngữ cảnh VN: VN Core CodeSystem `vn-icd10-cs` chứa toàn bộ mã ICD-10 phiên bản Việt Nam, là binding required cho `Condition.code` trong VNCoreCondition profile.

IG — Implementation Guide #

Gói tài liệu chuẩn hóa cho một use case hoặc một quốc gia, gồm: Profile, Extension, ValueSet/CodeSystem, Example, narrative pages, CapabilityStatement. IG được publish dưới dạng package npm và website tĩnh.

Ngữ cảnh VN: VN Core IG (id `hl7.fhir.vn.core`) là Implementation Guide quốc gia của Việt Nam, đang được OmiGroup xây dựng tại github.com/HL7-org-vn.

IHE — Integrating the Healthcare Enterprise #

Consortium quốc tế ban hành Profile tích hợp dựa trên các tiêu chuẩn nền (HL7, DICOM, W3C). Mỗi Profile (XDS, PIX, ATNA, MHD…) mô tả cách phối hợp nhiều chuẩn để giải quyết một workflow cụ thể.

Ngữ cảnh VN: IHE MHD là tham chiếu chính cho document sharing FHIR-native. Khi xây dựng HIE Việt Nam, chọn IHE Profile giảm thời gian thiết kế và đảm bảo interop quốc tế.

IPS — International Patient Summary #

IG quốc tế của HL7 cho bản tóm tắt bệnh nhân tối thiểu, dùng cho trao đổi xuyên biên giới. IPS định nghĩa Composition gồm các section bắt buộc: dị ứng, thuốc đang dùng, vấn đề lâm sàng, và một số section khuyến nghị.

Ngữ cảnh VN: Khi công dân Việt Nam đi du lịch hoặc khám bệnh tại nước ngoài, IPS Bundle có thể được sinh từ Sổ SKĐT VNeID để chia sẻ với bác sĩ ngoại quốc.

L

LOINC — Logical Observation Identifiers Names and Codes #

Bộ mã chuẩn cho xét nghiệm, observation lâm sàng, và document type, do Regenstrief Institute duy trì. LOINC miễn phí, được FHIR khuyến nghị cho `Observation.code`. Có hơn 95.000 mã trong phiên bản hiện hành.

Ngữ cảnh VN: Mã LOINC `718-7` (Hemoglobin [Mass/volume]) được dùng trong Observation kết quả công thức máu, kết hợp với UCUM unit `g/dL`.

M

MHD — Mobile access to Health Documents #

Profile của IHE cho phép truy cập tài liệu y tế qua FHIR REST API, là phiên bản FHIR-native của XDS. MHD dùng DocumentReference + DocumentManifest và các transaction Provide & Submit, Find Documents, Retrieve Document.

Ngữ cảnh VN: MHD là khuyến nghị thiết kế cho Sổ SKĐT khi cần expose bản chụp bệnh án dưới dạng PDF/JPEG cho ứng dụng di động.

MLLP — Minimal Lower Layer Protocol #

Giao thức transport TCP cho HL7 v2 messaging. Mỗi message v2 được bọc trong khung `<VT>...message...<FS><CR>` và gửi qua một socket TCP. Đến nay vẫn được dùng phổ biến trong tích hợp HIS-LIS-PACS.

Ngữ cảnh VN: Tích hợp HIS với máy xét nghiệm sinh hoá tại bệnh viện Việt Nam thường qua MLLP + HL7 v2.5 ORU^R01. Kết nối MLLP cần TLS theo yêu cầu Luật 116/2025/QH15 (An ninh mạng sửa đổi).

MS / Must Support — Phải hỗ trợ #

Cờ trên element của Profile. Khi gắn `MS`, Implementation Guide bắt buộc phải định nghĩa rõ "support có ý nghĩa" nghĩa là gì — có thể là phải đọc, phải ghi, phải hiển thị, hoặc kết hợp. MS không tự động đồng nghĩa với cardinality và không tự động yêu cầu cả đọc lẫn ghi; profile/IG là nơi quy định chi tiết.

Ngữ cảnh VN: VN Core Patient có `identifier MS` và phần narrative giải thích: server FHIR ở VN phải đọc/lưu được CCCD; client phải hiển thị CCCD trên UI bệnh án.

N

NamingSystem — Hệ định danh #

FHIR Resource đăng ký các URI dùng làm `system` cho Identifier (CCCD, BHYT, BHXH, MRN, hộ chiếu…). NamingSystem giúp các bên thống nhất cách phân biệt định danh từ các authority khác nhau.

Ngữ cảnh VN: VN Core publish NamingSystem cho 9 loại identifier: CCCD, CMND, BHXH, BHYT, mã CSKCB, CCHN, hộ chiếu, MRN, giấy khai sinh. URI mẫu: `http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/cccd`.

Normative — Đã chuẩn hoá (cam kết bất biến) #

Trạng thái cao nhất trong vòng đời FHIR Resource. Khi đạt Normative, Resource cam kết không thay đổi theo cách phá vỡ tính tương thích ngược. Trong R4: Patient, Observation, Encounter, Practitioner, Bundle, OperationOutcome, ValueSet, CodeSystem… đã Normative.

Ngữ cảnh VN: Vì Patient Normative, VN Core IG có thể siết Patient bằng Profile mà không lo bản FHIR sau (R5, R6) sẽ phá vỡ field cốt lõi.

O

OAuth 2.0 — OAuth 2.0 #

Tiêu chuẩn IETF (RFC 6749) cho authorization framework. OAuth 2.0 không phải authentication mà là cấp phép truy cập tài nguyên thay mặt người dùng. Là nền tảng cho SMART on FHIR và mọi FHIR API có authentication.

Ngữ cảnh VN: Mọi FHIR server tuân thủ Luật 91/2025 nên triển khai OAuth 2.0 + PKCE thay vì Basic Auth, để hỗ trợ refresh token, scope hạn chế và audit log đúng theo Nghị định 356/2025/NĐ-CP.

OperationOutcome — Kết quả thao tác #

FHIR Resource trả về cho client trong các tình huống lỗi, cảnh báo, hoặc xác nhận. Chứa danh sách `issue` với severity, code, diagnostics. Mọi server FHIR tuân thủ phải dùng OperationOutcome cho lỗi 4xx/5xx và cho validation result.

Ngữ cảnh VN: Khi POST một Patient thiếu CCCD trong VN Core, server trả `400 Bad Request` với OperationOutcome.issue chứa code `required` và diagnostics tiếng Việt.

P

PIX / PDQ — Patient Identifier Cross-reference / Patient Demographics Query #

Hai Profile của IHE cho identity management: PIX ánh xạ định danh bệnh nhân giữa các domain (BV, BHYT, VNeID), PDQ truy vấn thông tin demographic theo identifier. Bản FHIR-native là IHE PIXm và PDQm.

Ngữ cảnh VN: Khi tích hợp HIS bệnh viện với CSDL VNeID, dùng PIXm để map giữa MRN nội bộ và số CCCD; sau đó PDQm để truy vấn thông tin bệnh nhân từ Sổ SKĐT.

Profile — Cấu hình ràng buộc #

StructureDefinition derive từ một Resource hoặc DataType cơ sở, thêm các ràng buộc: cardinality, terminology binding, slicing, MS flag, invariant. Profile không tạo Resource mới, chỉ thu hẹp cách dùng base Resource.

Ngữ cảnh VN: VNCorePatient (id `vn-core-patient`, canonical `http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-core-patient`) là Profile derive từ FHIR Patient, thêm ràng buộc identifier 1..*, gắn Extension dân tộc, BHYT, phường/xã.

Provenance — Nguồn gốc dữ liệu #

FHIR Resource ghi nhận chuỗi xử lý (chain of custody) một Resource: ai tạo, ai sửa, vào lúc nào, dùng phần mềm gì, có chữ ký số hay không. Là cơ chế kỹ thuật cho audit và non-repudiation.

Ngữ cảnh VN: Theo Nghị định 137/2024/NĐ-CP về giao dịch điện tử, mọi bệnh án điện tử phải có chữ ký số. Provenance.signature lưu chữ ký của bác sĩ ký bệnh án.

R

R4 / R5 — FHIR Release 4 / Release 5 #

Hai phiên bản chính của FHIR. R4 (4.0.1, công bố 2019) là baseline production, hỗn hợp Normative + STU, gồm 145 Resource. R5 (5.0.0, công bố 03/2023) bổ sung Resource mới và cải tiến nhiều phần STU. VN Core IG hiện dùng R4 vì đa số Implementation thế giới đang là R4.

Ngữ cảnh VN: VN Core sushi-config: `fhirVersion: 4.0.1`. Khi R5 đủ chín và có IG quốc tế tham chiếu, Việt Nam có thể publish VN Core R5 song song.

Resource — Tài nguyên FHIR #

Đơn vị dữ liệu cốt lõi trong FHIR — mỗi loại dữ liệu y tế (Patient, Encounter, Observation, MedicationRequest…) là một Resource type riêng. FHIR R4 có 145 Resource type. Mỗi instance có URL duy nhất, có thể GET/POST/PUT/DELETE qua REST.

Ngữ cảnh VN: `GET https://fhir.bv.vn/Patient/12345` trả về một Patient resource dạng JSON, với Resource.id = "12345" và Resource.meta.versionId tăng theo mỗi lần update.

REST — Representational State Transfer #

Phong cách kiến trúc cho web API, do Roy Fielding mô tả trong luận án 2000. Đặc trưng: stateless, resource-oriented, dùng HTTP verbs (GET/POST/PUT/DELETE), URL biểu diễn tài nguyên. FHIR REST API là cách triển khai phổ biến nhất của FHIR.

Ngữ cảnh VN: FHIR REST API: `GET /Patient?identifier=cccd|012345678901` để tìm bệnh nhân theo CCCD. Server trả Bundle (searchset) chứa các Patient match.

RIM — Reference Information Model #

Mô hình thông tin nền tảng của HL7 v3, mô tả 6 lớp gốc (Act, Entity, Role, Participation, RoleLink, ActRelationship) và mọi message v3 đều derive từ đó. RIM cực kỳ trừu tượng, là một phần lý do v3 ít được triển khai.

Ngữ cảnh VN: Mặc dù FHIR không trực tiếp dùng RIM, một số Resource (Encounter, Observation) vẫn mượn khái niệm Act-Participation để mô hình hoá hành động và người tham gia.

S

Search parameter — Tham số tìm kiếm #

Định nghĩa cách truy vấn một Resource theo các trường nhất định: name, identifier, date, _id, _lastUpdated. Mỗi Resource có search parameter chuẩn, IG có thể publish thêm parameter riêng cho ngữ cảnh nội địa.

Ngữ cảnh VN: VN Core có thể publish search parameter `cccd` cho Patient để cho phép `GET /Patient?cccd=012345678901` thay vì syntax phức tạp `identifier=http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/cccd|012345678901`.

Slicing — Cắt lát #

Cơ chế của Profile để chia một array element thành nhiều "slice" theo discriminator (giá trị hoặc pattern phân biệt). Mỗi slice có cardinality và ràng buộc riêng.

Ngữ cảnh VN: VNCorePatient slice `identifier` theo `system`: slice CCCD (1..1, MS), slice BHYT (0..1), slice MRN (0..*). Kết quả: instance phải có ít nhất một CCCD, có thể có một BHYT, và nhiều MRN.

SMART on FHIR — SMART on FHIR #

Tiêu chuẩn HL7 cho launch các app y tế (EHR-launched, standalone) trên một FHIR server, dùng OAuth 2.0 + OpenID Connect + scope đặc thù y tế (`patient/Observation.read`, `user/*.read`). Foundation cho hệ sinh thái app FHIR.

Ngữ cảnh VN: Khi triển khai app điện thoại tra cứu Sổ SKĐT VNeID cho bệnh nhân, SMART on FHIR là pattern chuẩn để app đăng nhập bằng VNeID và đọc Patient/Observation từ FHIR server quốc gia (mô hình tham chiếu — chờ spec chính thức).

SNOMED CT — SNOMED Clinical Terms #

Bộ thuật ngữ lâm sàng lớn nhất thế giới do SNOMED International quản lý, có khoảng 350.000 concept với cấu trúc phân cấp đa trục. Việt Nam đang xây dựng SNOMED CT VN qua các Quyết định 2427/QĐ-BYT (Body Structure), 2493/QĐ-BYT (Morphologic Abnormality), 2805/QĐ-BYT (Allergy + Finding) năm 2025.

Ngữ cảnh VN: Concept SNOMED CT `38341003 |Hypertensive disorder, systemic arterial|` được dịch sang tiếng Việt và publish trong CodeSystem `vn-snomed-cs` thuộc QĐ 2805/QĐ-BYT.

Snowstorm — Snowstorm (terminology server) #

Terminology server mã nguồn mở cho SNOMED CT, phát triển bởi SNOMED International, dựa trên Elasticsearch. Hỗ trợ ECL, FHIR Terminology Service ($lookup, $expand, $validate-code).

Ngữ cảnh VN: Khi xây dựng terminology service quốc gia, Snowstorm có thể được host nội địa, load SNOMED CT VN + ICD-10 VN + DVKT, expose qua FHIR Terminology Service cho mọi HIS truy vấn.

SUSHI — SUSHI (FSH compiler) #

Trình biên dịch FSH thành StructureDefinition / ValueSet / CodeSystem JSON. SUSHI viết bằng TypeScript, chạy qua Node.js. Là build tool tiêu chuẩn de facto cho mọi FHIR IG hiện đại.

Ngữ cảnh VN: Quy trình build VN Core: viết FSH trong `input/fsh/` → chạy `sushi .` để biên dịch ra JSON → chạy IG Publisher để render website tĩnh.

StructureDefinition — Định nghĩa cấu trúc #

FHIR Resource định nghĩa schema của một Resource type, DataType, Profile, hoặc Extension. Là metadata nền tảng — IG về bản chất là một bộ StructureDefinition cộng với ValueSet, CodeSystem và narrative.

Ngữ cảnh VN: Mọi Profile (VNCorePatient, VNCoreEncounter…) và Extension (vn-ext-ethnicity, vn-ext-bhyt-card…) trong VN Core đều là StructureDefinition.

T

Terminology — Thuật ngữ chuẩn hoá #

Bộ mã chuẩn dùng để đảm bảo tính nhất quán và máy đọc được — bao gồm CodeSystem (định nghĩa code) và ValueSet (subset code dùng cho một field cụ thể). Terminology là cốt lõi của semantic interoperability trong FHIR.

Ngữ cảnh VN: VN Core terminology gồm: ICD-10 VN, SNOMED CT VN, LOINC, UCUM, DVKT (TT 23/2024), 54 dân tộc, 34 đơn vị hành chính theo NQ 202/2025.

U

UCUM — Unified Code for Units of Measure #

Bộ mã chuẩn cho đơn vị đo lường trong y tế và khoa học, do Regenstrief Institute duy trì. FHIR Quantity bắt buộc dùng UCUM để đảm bảo tính tương thích đơn vị giữa các hệ thống.

Ngữ cảnh VN: Observation glucose: `valueQuantity = { value: 5.5, unit: "mmol/L", system: "http://unitsofmeasure.org", code: "mmol/L" }`. Khi đổi sang mg/dL, phép chuyển đổi an toàn vì có UCUM.

V

ValueSet — Tập giá trị #

FHIR Resource định nghĩa một tập con code lấy từ một hoặc nhiều CodeSystem, dùng để bind vào một element. ValueSet có thể extensional (liệt kê code trực tiếp) hoặc intensional (định nghĩa filter, ECL).

Ngữ cảnh VN: VN Core ValueSet `vn-ethnicity-vs` chọn toàn bộ 54 concept từ CodeSystem `vn-ethnicity-cs`. Bind vào Patient.extension.ethnicity với binding strength = required.

VNeID — Vietnam Electronic Identification #

Ứng dụng định danh điện tử quốc gia của Việt Nam, do Bộ Công an quản lý. VNeID tích hợp CCCD, BHXH/BHYT, GPLX, Sổ Sức khỏe điện tử (Quyết định 1332/QĐ-BYT). Là kênh chính để công dân tương tác với các dịch vụ công số.

Ngữ cảnh VN: Theo Thông tư 13/2025/TT-BYT, mọi bệnh án điện tử phải liên kết với CCCD hoặc tài khoản VNeID — mở đường cho việc đồng bộ dữ liệu khám chữa bệnh vào Sổ SKĐT trên VNeID (mô hình tham chiếu — chờ spec API chính thức).

X

XDS / XDS.b — Cross-Enterprise Document Sharing #

Profile của IHE cho document exchange xuyên tổ chức, dựa trên ebXML và SOAP. XDS Affinity Domain gồm Document Source, Document Repository, Document Registry, Document Consumer. Bản FHIR-native là IHE MHD.

Ngữ cảnh VN: Một số HIE quốc gia tại châu Âu (Đan Mạch, Thụy Sĩ) bắt đầu bằng XDS, sau đó di trú sang MHD. Việt Nam có thể bỏ qua XDS để đi thẳng MHD/FHIR-native.

XML 4210 — Định dạng XML 4210 (BHXH legacy) #

Định dạng XML do Bộ Y tế ban hành cho dữ liệu đầu ra phục vụ Bảo hiểm Xã hội. QĐ 4210/QĐ-BYT là văn bản gốc đã được thay thế bằng QĐ 130/QĐ-BYT (2023); QĐ 130 sau đó được sửa đổi qua QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (2024). Tên gọi "XML 4210" vẫn được dùng quen thuộc trong cộng đồng dù chain văn bản đã chuyển.

Ngữ cảnh VN: Khi xây ConceptMap từ XML hiện hành sang FHIR Claim/EOB cho VN Core, tham chiếu là QĐ 130 + QĐ 4750 + QĐ 3176, không phải QĐ 4210 gốc.

Nguồn tham chiếu

Mọi định nghĩa được kiểm chứng theo các nguồn chính sau:

Ghi chú: Khi mô tả các tích hợp với VNeID, Sổ Sức khỏe điện tử và các dịch vụ định danh quốc gia, glossary này dùng cụm "mô hình tham chiếu — chờ spec API chính thức" cho các thành phần chưa có tài liệu công khai. Người triển khai cần kiểm tra quy chế của Trung tâm Dữ liệu Quốc gia (Bộ Công an) và Cục Khoa học công nghệ và Đào tạo (Bộ Y tế) trước khi đưa vào production.