ICD-10 Việt Nam hiện hành: TT 06/2026/TT-BYT, QĐ 1849/QĐ-BYT và lộ trình ICD-11

Từ 01/07/2026, việc mã hoá ICD-10 áp dụng theo Thông tư 06/2026/TT-BYT và các phụ lục kỹ thuật của Quyết định 1849/QĐ-BYT. Quyết định 4469/QĐ-BYT (edition 2020) và Quyết định 98/QĐ-BYT (bổ sung COVID-19 năm 2022) chỉ còn là provenance legacy để hiểu và di trú dữ liệu cũ, không phải căn cứ hiện hành. VN Core hiện mang edition 2026 đã đối soát ba chiều với bảng ký TT 06/2026/TT-BYT và PL4/PL5 QĐ 1849/QĐ-BYT: vn-icd10-cs version 2026-07-01, 16.052 concept (15.844 hiện hành + 208 mã huỷ giữ inactive); bản 2020 đóng băng tại version 2020-legacy cho dữ liệu lịch sử.

Trang này dành cho lập trình viên cần URI canonical chính xác để gắn mã ICD-10 vào FHIR R4, cho CIO/Regulator cần nắm lộ trình ICD-11, và cho bác sĩ cần biết ICD-10 VN khác ICD-10 WHO ở những điểm nào trong thực hành lâm sàng.

Tóm tắt nhanh

  • ICD-10 VN dựa trên ICD-10 WHO và bổ sung nhánh chi tiết trong nước; mức bao phủ và quan hệ tương ứng phải được kiểm tra theo đúng phiên bản nguồn, không suy ra từ tên mã.
  • QĐ 4469/QĐ-BYT và QĐ 98/QĐ-BYT ghi lại edition 2020 và bổ sung COVID-19 năm 2022; từ 01/07/2026 chỉ dùng hai quyết định này cho provenance/migration dữ liệu legacy.
  • QĐ 387/QĐ-BYT (05/02/2026) ban hành ICD-9-CM phẫu thuật/thủ thuật bản 2026, thay thế QĐ 4440/QĐ-BYT (27/10/2020).
  • TT 06/2026/TT-BYT có hiệu lực chung từ 01/07/2026; riêng khoản 2–3 Điều 5 có hiệu lực từ 01/06/2026. Các phụ lục QĐ 1849/QĐ-BYT là nguồn nội dung authoritative cho edition hiện hành.
  • Edition 2026 trong VN Core đã đối soát 100% (07/08/2026) từ bảng 29 cột trong PDF ký TT 06/2026/TT-BYT (1.275 trang) và PL4/PL5 ký số QĐ 1849/QĐ-BYT, khớp số đếm, delta và ký hiệu từng mã. Quyền tái phân phối danh mục cho production vẫn là release-gate thuộc chủ sở hữu IG.
  • Registry pháp lý VN Core rà soát đến 04/08/2026 chưa ghi nhận văn bản Việt Nam về chuyển đổi ICD-11; trang này không suy diễn một lộ trình chưa được công bố.

1. ICD-10 là gì? Nhắc nhanh lịch sử

ICD-10 (International Classification of Diseases, 10th Revision) là Bảng phân loại quốc tế bệnh tật phiên bản thứ 10 do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành. Đại hội đồng Y tế Thế giới (WHA) thông qua ICD-10 vào tháng 5/1990 và bộ mã chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/1993. WHO ngừng cập nhật nội dung mới cho ICD-10 từ năm 2018 và chuyển trọng tâm sang ICD-11 — phiên bản kế tiếp.

CodeSystem ICD-10 VN của VN Core (vn-icd10-cs) là edition 2026: version 2026-07-01, 16.052 concept gồm mã ở nhiều mức chi tiết, nhánh mở rộng VN, sáu cờ sử dụng WHO 2019, vai trò dagger/asterisk và hướng dẫn mã hoá song ngữ. Bản 2020-legacy (15.617 mã, đóng băng byte-for-byte) là wrapper tiền-chuyển-đổi — nội dung 2020 cộng phần PL5 đã nạp sớm, không phải edition 2020 thuần — chỉ phục vụ dữ liệu lập trước 01/07/2026.

Ký hiệu dao găm và sao (†/*): là chú thích in ấn, không phải một phần của mã

ICD-10 dùng hai ký hiệu để đánh dấu quan hệ nguyên nhân – biểu hiện. Dấu dao găm (†, dagger) gắn với mã mô tả bệnh nguyên, còn dấu sao (*, asterisk) gắn với mã mô tả biểu hiện của bệnh đó trên một cơ quan cụ thể. Ví dụ kinh điển: đái tháo đường típ 2 có biến chứng mắt được mã hoá bằng cặp E11.3 (bệnh nguyên) và H36.0 (biểu hiện tại võng mạc).

Điểm hay bị hiểu nhầm: hai ký hiệu này là quy ước IN ẤN của bảng phân loại, không thuộc giá trị mã. Mã trao đổi giữa các hệ thống là E11.3, không phải E11.3†. Trường MA_BENH trong chuẩn dữ liệu đầu ra theo Quyết định 3176/QĐ-BYT cũng chỉ nhận chuỗi ASCII. Một hệ thống lưu mã kèm ký hiệu sẽ không đối chiếu được với bất kỳ danh mục nào, và ký tự phi-ASCII còn dễ hỏng khi đi qua các lớp mã hoá khác nhau.

Vì vậy trong VN Core, vn-icd10-cs phát mã ở dạng ASCII trơn và ghi vai trò bằng property dagger-asterisk với hai giá trị dagger hoặc asterisk — hiện có 111 mã dao găm và 807 mã sao. Hệ thống nào cần tái lập đúng cách in của bảng phân loại vẫn đọc được vai trò từ property, mà mã đi trên dây vẫn sạch.

Trên bảng in       Trong VN Core
E11.3†        →    code = "E11.3"   + property dagger-asterisk = dagger
H36.0*        →    code = "H36.0"   + property dagger-asterisk = asterisk
I10           →    code = "I10"     (không có property này)

Nếu hệ thống của bạn đã lỡ lưu mã kèm ký hiệu, việc chuyển đổi chỉ là cắt bỏ ký tự † và *: phép rút này là song ánh trên toàn danh mục, không mã nào va chạm với mã khác.

Tại Việt Nam, ICD-10 đã được sử dụng từ những năm 2000 dưới nhiều bản dịch khác nhau. Đến năm 2020, Bộ Y tế chuẩn hoá thành một bản chính thức tại Quyết định 4469/QĐ-BYT, lấy ICD-10 WHO 2019 làm cơ sở, dịch sang tiếng Việt và bổ sung nhánh chi tiết cho một số bệnh có ý nghĩa dịch tễ tại Việt Nam.

2. Cấu trúc mã: chương, khối, danh mục, danh mục con

ICD-10 tổ chức theo bốn cấp phân loại. Đỉnh là chương (chapter) — 22 nhóm bệnh lớn được đánh số La Mã. Trong mỗi chương có nhiều khối (block) — dải mã ba ký tự liền kề. Mỗi khối chứa các danh mục (category) ba ký tự, và mỗi danh mục có thể chia tiếp thành danh mục con (sub-category) bốn ký tự sau dấu chấm.

Chapter (I-XXII)        ví dụ: Chapter IX — Bệnh hệ tuần hoàn
   └── Block             ví dụ: I00-I99
       └── Category      ví dụ: I10 (3 ký tự)
           └── Sub-category   ví dụ: B18.0 (4 ký tự)
               └── VN extension   ví dụ: B18.00 (5 ký tự — chỉ trong ICD-10 VN)

Một số ví dụ thường gặp trong thực hành: I10 là tăng huyết áp vô căn (essential hypertension), J00-J06 là khối nhiễm khuẩn đường hô hấp trên cấp tính, E11.9 là đái tháo đường týp 2 không có biến chứng. Nhánh năm ký tự (ví dụ B18.00, I70.00, J96.00) là phần mở rộng mà ICD-10 VN bổ sung cho một số bệnh, không có trong ICD-10 WHO chuẩn.

3. ICD-10 VN khác ICD-10 WHO ở đâu?

ICD-10 VN có quan hệ nguồn gốc với ICD-10 WHO nhưng không vì thế mà mọi mã, display hoặc nhánh mở rộng tự động tương đương giữa mọi phiên bản. Khi trao đổi dữ liệu, phải xác định edition/version của hai phía và dùng bảng đối chiếu hoặc ConceptMap được kiểm thử; các điểm dưới đây mô tả những khác biệt chính.

Thứ nhất, mô tả tiếng Việt trong danh mục quốc gia. Display tiếng Việt phục vụ phần mềm bệnh án điện tử và biểu mẫu thanh toán BHYT; display tiếng Anh của phiên bản nguồn có thể được giữ làm designation khi nguồn và giấy phép cho phép. Display không phải định danh mã và không chứng minh tính tương đương ngữ nghĩa.

Thứ hai, mở rộng nhánh năm ký tự cho một số bệnh phổ biến tại Việt Nam. Ví dụ điển hình là sốt xuất huyết Dengue (mã A97 chia theo phân độ lâm sàng: A97.0/A97.1/A97.2) và viêm gan virus B (B16, B18 chia theo trạng thái mạn tính/cấp tính/đồng nhiễm). Đây là những bệnh có gánh nặng dịch tễ cao tại Việt Nam và cần độ phân giải cao hơn so với ICD-10 WHO mặc định.

Thứ ba, cập nhật bổ sung theo dịch tễ. Quyết định 98/QĐ-BYT (14/01/2022) bổ sung U07.1 và U07.2 cho COVID-19. Các mã này thực ra đã được WHO công bố từ tháng 04/2020 trong các bản cập nhật giữa kỳ ICD-10, nhưng Việt Nam chính thức adoption qua văn bản pháp lý vào đầu năm 2022. Bình luận lâm sàng đi kèm bộ mã được Bộ Y tế xem xét và cập nhật định kỳ qua các văn bản hướng dẫn riêng.

4. QĐ 4469/QĐ-BYT — nguồn lịch sử của edition 2020

Quyết định 4469/QĐ-BYT do Bộ trưởng Bộ Y tế ký ngày 28/10/2020, ban hành "Bảng phân loại quốc tế mã hoá bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Bảng phân loại quốc tế phẫu thuật, thủ thuật ICD-9-CM". Từ 01/07/2026, phần ICD-10 của quyết định này chỉ còn là nguồn lịch sử của edition 2020 và provenance cho dữ liệu legacy.

Bộ Y tế phát hành kèm văn bản hai phụ lục: bản Excel danh mục mã (cột Mã, Mô tả tiếng Việt, Mô tả tiếng Anh, Ghi chú) và bản PDF in toàn văn bảng phân loại. Quyết định không gán số phiên bản theo kiểu semver, do đó VN Core dùng ngày ký kết hợp với mã văn bản (QD-4469-2020) để định danh phiên bản trong CodeSystem.

Theo registry pháp lý VN Core rà soát 04/08/2026, căn cứ hiện hành là Thông tư 06/2026/TT-BYT và Quyết định 1849/QĐ-BYT. Thông tư có hiệu lực chung từ 01/07/2026, riêng khoản 2–3 Điều 5 từ 01/06/2026. Các phụ lục chính thức của QĐ 1849/QĐ-BYT là nguồn nội dung authoritative; QĐ 4469/QĐ-BYT và QĐ 98/QĐ-BYT không còn được dùng làm căn cứ hiện hành.

5. QĐ 98/QĐ-BYT — provenance lịch sử của mã COVID-19

Quyết định 98/QĐ-BYT ngày 14/01/2022 từng bổ sung hai mã vào edition ICD-10 VN khi đó áp dụng cho bệnh do virus SARS-CoV-2. Từ 01/07/2026, quyết định này chỉ dùng để truy vết dữ liệu lịch sử; việc mã có hợp lệ cho bản ghi mới phải kiểm tra trực tiếp trong edition hiện hành theo QĐ 1849/QĐ-BYT.

  • U07.1 — COVID-19, virus identified. Dùng khi có kết quả xét nghiệm khẳng định virus (RT-PCR dương tính hoặc các xét nghiệm khẳng định khác). Đây là mã được dùng phổ biến nhất trong giai đoạn 2022-2023 khi xét nghiệm PCR sẵn có.
  • U07.2 — COVID-19, virus not identified. Dùng khi chẩn đoán dựa trên dấu hiệu lâm sàng và yếu tố dịch tễ học mà chưa có (hoặc không thể có) kết quả khẳng định virus. Mã này thường gặp trong các đợt bùng phát mạnh khi nguồn lực xét nghiệm bị quá tải.

Trong FHIR, hai mã này nằm trong cùng CodeSystem ICD-10 VN, không cần CodeSystem riêng. Khi mã hoá ca bệnh COVID-19, U07.1 và U07.2 đứng ở vị trí mã chính. Các mã biến chứng (viêm phổi do COVID-19, hội chứng hậu COVID, v.v.) sử dụng các mã ICD-10 thông thường ở vị trí mã phụ. Phân biệt rõ U07.1 và U07.2 cần thiết cho cả thống kê dịch tễ và quyết toán BHYT vì chính sách thanh toán có thể khác nhau giữa hai nhóm.

6. ICD-9-CM Volume 3 — phẫu thuật/thủ thuật

ICD-10 chỉ phân loại chẩn đoán bệnh, không mã hoá thủ thuật. Để mã hoá phẫu thuật và thủ thuật, ngành y tế Việt Nam vẫn dùng ICD-9-CM Volume 3 (International Classification of Diseases, 9th Revision, Clinical Modification, Tập 3) — bộ mã thủ thuật do Mỹ phát triển dựa trên nền ICD-9 cũ. Mặc dù Mỹ đã chuyển sang ICD-10-PCS từ 2015, Việt Nam vẫn duy trì ICD-9-CM Volume 3 vì đây là bộ mã đã được tích hợp sâu vào danh mục dịch vụ kỹ thuật và thuật toán DRG.

Quyết định 387/QĐ-BYT ngày 05/02/2026 ban hành "Bảng phân loại quốc tế phẫu thuật, thủ thuật ICD-9-CM" bản 2026, thay thế Quyết định 4440/QĐ-BYT (27/10/2020). Phạm vi gồm các nhóm phẫu thuật ngoại khoa, thủ thuật chẩn đoán hình ảnh và can thiệp, thủ thuật điều dưỡng. Khi nạp terminology, cần lấy số lượng và nội dung mã trực tiếp từ phụ lục chính thức của bản 2026, không dùng ước tính từ bản trước.

Use case trong FHIR: mã hoá Procedure.code, mapping với danh mục dịch vụ kỹ thuật (DVKT) BYT phục vụ thanh toán BHYT, và làm đầu vào cho thuật toán nhóm chẩn đoán liên quan (DRG). VN Core đăng ký CodeSystem này tại canonical http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-icd9-cm-cs (lưu ý: có dấu gạch nối giữa icd9 và cm, kèm hậu tố -cs theo quy ước đặt tên của VN Core).

7. ICD-11 — trạng thái tại Việt Nam và yêu cầu chuyển đổi

Đại hội đồng Y tế Thế giới lần thứ 72 thông qua ICD-11 năm 2019 và ICD-11 có hiệu lực từ 01/01/2022. ICD-11 được thiết kế cho môi trường số và hỗ trợ post-coordination — kết hợp nhiều mã thành cụm có ý nghĩa lâm sàng — nên việc chuyển đổi đòi hỏi thay đổi về chính sách, phần mềm, dữ liệu và năng lực mã hoá.

Hướng dẫn triển khai của WHO nêu rằng các quốc gia có thể tiếp tục dùng ICD-10 trong thời gian cần thiết và nên chuyển đổi theo kế hoạch, gồm đánh giá sẵn sàng, pilot, đào tạo và bảo đảm tính liên tục dữ liệu. Trạng thái của từng quốc gia phải được đối chiếu với WHO và cơ quan y tế quốc gia tại thời điểm sử dụng; trang này không suy diễn từ số liệu tổng hợp hoặc gán trạng thái cho từng khu vực khi thiếu nguồn sơ cấp hiện hành.

Tại Việt Nam, registry pháp lý VN Core rà soát 06/2026 chưa ghi nhận văn bản pháp lý hay đề án chính thức nào về áp dụng ICD-11. Ưu tiên triển khai hiện tại vẫn là ổn định ICD-10 VN trong bệnh án điện tử (Thông tư 13/2025/TT-BYT) và liên thông dữ liệu BHYT theo Quyết định 3176/QĐ-BYT. Nếu chuyển đổi ICD-11 trong tương lai, điều kiện tối thiểu sẽ là terminology server có versioning, ConceptMap ICD-10 ⇄ ICD-11 được kiểm thử, đào tạo lại đội ngũ mã hoá và giai đoạn pilot có công bố phạm vi rõ ràng.

8. Tích hợp FHIR — URI canonical và mẫu Condition

Phân biệt quan trọng

Trong FHIR, Coding.system đặt trong instance lâm sàng không phải URI của CodeSystem metadata wrapper. Hai khái niệm tách biệt: Coding.system là namespace của mã (dùng URI chuẩn quốc tế khi có), còn CodeSystem canonical là URI để tra cứu định nghĩa CodeSystem.

URI canonical (theo VNCoreConditionDiagnosis FSH)

Mục đích URI
Coding.system của slice chính icd10vn (1..1 MS theo profile VNCoreConditionDiagnosis) http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-icd10-cs
ValueSet binding ICD-10 VN http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-icd10-vs
Coding.system của slice phụ icd10who (0..1 — dual-coding khi gửi quốc tế) http://hl7.org/fhir/sid/icd-10
ICD-9-CM VN CodeSystem http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-icd9-cm-cs
SNOMED CT (international) http://snomed.info/sct

Profile VNCoreConditionDiagnosis dùng vn-icd10-cs làm namespace của slice coding chính (icd10vn, bắt buộc): danh mục Việt Nam có nhánh mở rộng và cờ sử dụng riêng, phát dưới URI WHO là khai sai định danh — cùng lý do Đức dùng icd10gm, Mỹ dùng sid/icd-10-cm. Slice phụ icd10who (URI http://hl7.org/fhir/sid/icd-10) dành cho dual-coding khi gửi dữ liệu ra hệ thống quốc tế, sinh qua ConceptMap vn-cm-icd10vn-to-icd10who. ValueSet vn-icd10-vs xác định phạm vi mã được chấp nhận.

Mẫu Condition theo VNCoreConditionDiagnosis

{
  "resourceType": "Condition",
  "subject": {"reference": "Patient/vn-001"},
  "encounter": {"reference": "Encounter/enc-001"},
  "code": {
    "coding": [
      {
        "system": "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-icd10-cs",
        "version": "2026-07-01",
        "code": "I10",
        "display": "Bệnh tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)"
      },
      {
        "system": "http://snomed.info/sct",
        "code": "38341003",
        "display": "Hypertensive disorder"
      }
    ],
    "text": "Tăng huyết áp"
  },
  "clinicalStatus": {
    "coding": [{
      "system": "http://terminology.hl7.org/CodeSystem/condition-clinical",
      "code": "active"
    }]
  },
  "verificationStatus": {
    "coding": [{
      "system": "http://terminology.hl7.org/CodeSystem/condition-ver-status",
      "code": "confirmed"
    }]
  }
}

Giá trị version = 2026-07-01 là business version của edition 2026 — pin theo ngày danh mục áp dụng toàn quốc (TT 06/2026/TT-BYT Điều 5), không trôi theo phiên bản IG. Dữ liệu lập trước 01/07/2026 dùng version = 2020-legacy trên bản đóng băng tương ứng.

Hai trường clinicalStatus và verificationStatus bắt buộc dùng đúng URI của CodeSystem chuẩn HL7 — http://terminology.hl7.org/CodeSystem/condition-clinical cho active và http://terminology.hl7.org/CodeSystem/condition-ver-status cho confirmed. FHIR R4 ràng buộc cả hai theo binding required; URI placeholder sẽ làm validation thất bại.

9. Thiết kế ánh xạ ICD-10 VN, ICD-10 WHO và SNOMED CT

VN Core v0.10.0 đã có ConceptMap draft cho hướng ICD-10 VN sang SNOMED CT và các ConceptMap hỗ trợ những miền liên quan như CLS sang LOINC, BHYT financial field sang adjudication, và mapping tỉnh cũ sang tỉnh mới. Các mapping dưới đây nên được đọc như ba lớp thiết kế, không phải ba artifact đều đã hoàn tất đầy đủ trong cùng một release.

  • vn-cm-icd10vn-to-icd10who — ánh xạ các mã năm ký tự VN extension về mã bốn ký tự ICD-10 WHO tương ứng. ConceptMap này cần thiết khi dữ liệu Việt Nam được gửi ra hệ thống quốc tế (báo cáo dịch tễ WHO, nghiên cứu đa quốc gia).
  • vn-cm-icd10-to-snomed — artifact draft hiện ánh xạ chọn lọc 143 mã nguồn ICD-10 VN sang SNOMED CT. Quan hệ được khai báo theo từng phần tử; artifact một chiều này không ngụ ý có ánh xạ ngược hoặc tính tương đương cho mã ngoài phạm vi.
  • xml4210-to-fhir-condition — lớp thiết kế ánh xạ trường chẩn đoán của XML sang Condition có coding ICD-10 VN. Đây không phải artifact thay thế kênh XML hiện hành; triển khai cần đặc tả phiên bản nguồn/đích, xử lý lỗi và kiểm thử tích hợp với quy trình BHXH.

Các ConceptMap trong VN Core v0.10.0 đang ở trạng thái draft và cần được pilot thêm với dữ liệu bệnh viện trước khi coi là conformance bắt buộc. Quyết định 2427/QĐ-BYT (SNOMED CT VN Đợt 1, Body Structure) và các đợt 2-3 là nguồn dữ liệu chính cho ánh xạ sang SNOMED CT.

Mọi luồng dual coding phải công bố rõ source/target system và version, phạm vi áp dụng, chiều ánh xạ và mức equivalence của từng phần tử ConceptMap R4. Không được mặc định hai mã là equivalent: cần kiểm thử mã phổ biến, nhánh mở rộng, trường hợp một-nhiều/không ánh xạ được và kết quả round-trip trước khi dùng cho báo cáo, quyết định lâm sàng hoặc thanh toán.

10. Câu hỏi thường gặp

Có thể dùng ICD-10 WHO thay cho ICD-10 VN không?

Không thể trả lời chỉ từ chuỗi mã. Phải kiểm tra profile, workflow pháp lý và phiên bản danh mục mà bên nhận yêu cầu; nhánh mở rộng VN có thể không tồn tại trong edition WHO đích. Chỉ gửi dual coding khi đã xác định rõ system/version, chiều và mức quan hệ trong ConceptMap, đồng thời kiểm thử mapping với dữ liệu đại diện. Hai coding trong cùng CodeableConcept không tự chứng minh chúng tương đương.

ICD-11 sắp đến rồi, có nên chờ không?

Không nên chờ nếu dự án đang triển khai bệnh án điện tử hoặc thanh toán BHYT hiện tại. Registry pháp lý VN Core rà soát 06/2026 chưa ghi nhận lộ trình ICD-11 tại Việt Nam; cách an toàn là triển khai ICD-10 VN đầy đủ, đồng thời thiết kế terminology server có versioning và ConceptMap để sẵn sàng chuyển đổi khi có văn bản chính thức.

Có cần cài đặt ICD-10 VN vào cơ sở dữ liệu không?

Có: nạp vn-icd10-cs edition 2026 (version 2026-07-01, 16.052 concept — đã đối soát 100% với bảng ký TT 06/2026/TT-BYT và PL4/PL5 QĐ 1849/QĐ-BYT). Quyền tái phân phối danh mục trong môi trường production vẫn cần xác nhận theo release-gate của IG. HAPI FHIR JPA Server có khả năng nạp CodeSystem JSON và phục vụ $lookup, $validate-code trực tiếp sau khi nguồn đã được kiểm chứng.

Quyết định 4469/QĐ-BYT có file Excel không?

Có, nhưng file kèm QĐ 4469/QĐ-BYT chỉ là nguồn của edition 2020. Không dùng file đó làm nguồn hiện hành sau 01/07/2026; edition production phải được xây từ phụ lục chính thức của QĐ 1849/QĐ-BYT và được đối soát đầy đủ.

Mã COVID-19 U07.1 và U07.2 sử dụng đến bao giờ?

Không suy trạng thái hiện hành chỉ từ QĐ 98/QĐ-BYT vì quyết định này nay là provenance legacy. Triển khai phải kiểm tra U07.1/U07.2 trong phụ lục QĐ 1849/QĐ-BYT và quy tắc TT 06/2026/TT-BYT áp dụng cho đúng kỳ dữ liệu.

11. Tham chiếu và đọc tiếp

Văn bản pháp lý Việt Nam

  • Thông tư 06/2026/TT-BYT — căn cứ mã hoá ICD-10 hiện hành; hiệu lực chung từ 01/07/2026, riêng khoản 2–3 Điều 5 từ 01/06/2026. Mã văn bản: TT-06-2026.
  • Quyết định 1849/QĐ-BYT (23/06/2026) — hướng dẫn kỹ thuật và các phụ lục authoritative cho edition hiện hành. Trang quyết định exact/toàn văn Phụ lục 5 trên nguồn chính thức vẫn cần được bảo đảm và đối soát trong corpus.
  • Quyết định 4469/QĐ-BYT (28/10/2020) — edition 2020; chỉ provenance legacy từ 01/07/2026. Mã văn bản: QD-4469-2020.
  • Quyết định 98/QĐ-BYT (14/01/2022) — bổ sung COVID-19 cho edition cũ; chỉ provenance legacy từ 01/07/2026. Mã văn bản: QD-98-2022.
  • Quyết định 387/QĐ-BYT (05/02/2026) — Bảng phân loại quốc tế phẫu thuật, thủ thuật ICD-9-CM bản 2026, thay thế QĐ 4440/QĐ-BYT. Mã văn bản: QD-387-2026.
  • Tra cứu đầy đủ tại trang Legal Corpus của VN Core.

Tham chiếu quốc tế

Đọc tiếp trong knowledge hub