ICD-10 phiên bản Việt Nam: QĐ 4469 và lộ trình ICD-11
ICD-10 phiên bản Việt Nam do Bộ Y tế ban hành tại Quyết định 4469/QĐ-BYT ngày 28/10/2020. Bản này dịch toàn bộ ICD-10 WHO sang tiếng Việt, kèm một số nhánh mở rộng cho bệnh lý phổ biến tại Việt Nam và được bổ sung mã COVID-19 (U07.1, U07.2) qua Quyết định 98/QĐ-BYT ngày 14/01/2022. Đây là CodeSystem cốt lõi cho Condition.code, Encounter, Claim và ExplanationOfBenefit trong VN Core.
Trang này dành cho lập trình viên cần URI canonical chính xác để gắn mã ICD-10 vào FHIR R4, cho CIO/Regulator cần nắm lộ trình ICD-11, và cho bác sĩ cần biết ICD-10 VN khác ICD-10 WHO ở những điểm nào trong thực hành lâm sàng.
Tóm tắt nhanh
- ICD-10 VN có khoảng 14.000 mã, kế thừa toàn bộ ICD-10 WHO 2019 và bổ sung nhánh 4-5 ký tự cho một số bệnh phổ biến tại Việt Nam.
- QĐ 98/QĐ-BYT (14/01/2022) bổ sung hai mã COVID-19: U07.1 (đã xác định virus) và U07.2 (lâm sàng - dịch tễ, chưa xác định virus).
- QĐ 387/QĐ-BYT (05/02/2026) ban hành ICD-9-CM phẫu thuật/thủ thuật bản 2026, thay thế QĐ 4440/QĐ-BYT (27/10/2020).
- Thông tư 06/2026/TT-BYT (ban hành 02/04/2026, hiệu lực 01/07/2026) quy định việc mã hóa ICD-10 — cần theo dõi để cập nhật ràng buộc thuộc tính.
- ICD-11 chưa có lộ trình chính thức tại Việt Nam tính đến tháng 04/2026; ưu tiên trước mắt vẫn là ICD-10 VN cho thanh toán BHYT và bệnh án điện tử.
Nội dung trang
- ICD-10 là gì? Nhắc nhanh lịch sử
- Cấu trúc mã: chương, khối, danh mục, danh mục con
- ICD-10 VN khác ICD-10 WHO ở đâu?
- QĐ 4469/QĐ-BYT — văn bản nền
- QĐ 98/QĐ-BYT — bổ sung mã COVID-19
- ICD-9-CM Volume 3 — phẫu thuật/thủ thuật
- ICD-11 — vì sao Việt Nam chưa áp dụng
- Tích hợp FHIR — URI canonical và mẫu Condition
- ConceptMap: ICD-10 VN ⇄ ICD-10 WHO ⇄ SNOMED CT
- Câu hỏi thường gặp
- Tham chiếu và đọc tiếp
1. ICD-10 là gì? Nhắc nhanh lịch sử
ICD-10 (International Classification of Diseases, 10th Revision) là Bảng phân loại quốc tế bệnh tật phiên bản thứ 10 do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành. Đại hội đồng Y tế Thế giới (WHA) thông qua ICD-10 vào tháng 5/1990 và bộ mã chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/1993. WHO ngừng cập nhật nội dung mới cho ICD-10 từ năm 2018 và chuyển trọng tâm sang ICD-11 — phiên bản kế tiếp.
Bộ mã đầy đủ chứa khoảng 14.000 mã ba và bốn ký tự, phân vào 22 chương (Chapter I đến XXII) theo nhóm bệnh và nguyên nhân. ICD-10 phục vụ ba mục đích chính: phân loại bệnh tật trong hồ sơ y tế, thống kê dịch tễ - tử vong, và làm cơ sở cho thanh toán bảo hiểm y tế. Việt Nam dùng ICD-10 cho cả ba mục đích, trong đó vai trò làm chuẩn mã chẩn đoán cho thanh toán BHYT là trục chính.
Tại Việt Nam, ICD-10 đã được sử dụng từ những năm 2000 dưới nhiều bản dịch khác nhau. Đến năm 2020, Bộ Y tế chuẩn hóa thành một bản chính thức tại Quyết định 4469/QĐ-BYT, lấy ICD-10 WHO 2019 làm cơ sở, dịch sang tiếng Việt và bổ sung nhánh chi tiết cho một số bệnh có ý nghĩa dịch tễ tại Việt Nam.
2. Cấu trúc mã: chương, khối, danh mục, danh mục con
ICD-10 tổ chức theo bốn cấp phân loại. Đỉnh là chương (chapter) — 22 nhóm bệnh lớn được đánh số La Mã. Trong mỗi chương có nhiều khối (block) — dải mã ba ký tự liền kề. Mỗi khối chứa các danh mục (category) ba ký tự, và mỗi danh mục có thể chia tiếp thành danh mục con (sub-category) bốn ký tự sau dấu chấm.
Chapter (I-XXII) ví dụ: Chapter IX — Bệnh hệ tuần hoàn
└── Block ví dụ: I00-I99
└── Category ví dụ: I10 (3 ký tự)
└── Sub-category ví dụ: I10.0 (4 ký tự)
└── VN extension ví dụ: I10.00 (5 ký tự — chỉ trong ICD-10 VN)
Một số ví dụ thường gặp trong thực hành: I10 là tăng huyết áp vô căn (essential hypertension), J00-J06 là khối nhiễm khuẩn đường hô hấp trên cấp tính, E11.9 là đái tháo đường týp 2 không có biến chứng. Nhánh năm ký tự (ví dụ I10.00) là phần mở rộng mà ICD-10 VN bổ sung cho một số bệnh, không có trong ICD-10 WHO chuẩn.
3. ICD-10 VN khác ICD-10 WHO ở đâu?
ICD-10 VN giữ nguyên 100% danh mục mã ba và bốn ký tự của ICD-10 WHO, nên mã quốc tế có thể trao đổi qua lại với mã VN không xung đột. Khác biệt nằm ở ba điểm.
Thứ nhất, dịch tiếng Việt cho mọi mô tả. Mỗi mã đều có một display tiếng Việt thống nhất, dùng cho cả phần mềm bệnh án điện tử và biểu mẫu thanh toán BHYT. Display tiếng Anh gốc của WHO vẫn có thể giữ làm designation phụ trong CodeSystem.
Thứ hai, mở rộng nhánh năm ký tự cho một số bệnh phổ biến tại Việt Nam. Ví dụ điển hình là sốt xuất huyết Dengue (mã A90, A91 được chia chi tiết theo phân độ lâm sàng) và viêm gan virus B (B16, B18 chia theo trạng thái mạn tính/cấp tính/đồng nhiễm). Đây là những bệnh có gánh nặng dịch tễ cao tại Việt Nam và cần độ phân giải cao hơn so với ICD-10 WHO mặc định.
Thứ ba, cập nhật bổ sung theo dịch tễ. Quyết định 98/QĐ-BYT (14/01/2022) bổ sung U07.1 và U07.2 cho COVID-19. Các mã này thực ra đã được WHO công bố từ tháng 04/2020 trong các bản cập nhật giữa kỳ ICD-10, nhưng Việt Nam chính thức adoption qua văn bản pháp lý vào đầu năm 2022. Bình luận lâm sàng đi kèm bộ mã được Bộ Y tế xem xét và cập nhật định kỳ qua các văn bản hướng dẫn riêng.
4. QĐ 4469/QĐ-BYT — văn bản nền
Quyết định 4469/QĐ-BYT do Bộ trưởng Bộ Y tế ký ngày 28/10/2020, ban hành "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Bảng phân loại quốc tế phẫu thuật, thủ thuật ICD-9-CM" để áp dụng trong các cơ sở khám chữa bệnh trên cả nước. Trong đó, phần ICD-10 chính là bản gốc của ICD-10 VN tham chiếu trong toàn bộ tài liệu này.
Bộ Y tế phát hành kèm văn bản hai phụ lục: bản Excel danh mục mã (cột Mã, Mô tả tiếng Việt, Mô tả tiếng Anh, Ghi chú) và bản PDF in toàn văn bảng phân loại. Quyết định không gán số phiên bản theo kiểu semver, do đó VN Core dùng ngày ký kết hợp với mã văn bản (QD-4469-2020) để định danh phiên bản trong CodeSystem.
Tính đến tháng 04/2026, Quyết định 4469 vẫn là văn bản hiện hành. Tuy nhiên, ngày 02/04/2026 Bộ Y tế đã ban hành Thông tư 06/2026/TT-BYT về mã hóa ICD-10, có hiệu lực từ 01/07/2026. Thông tư này quy định nguyên tắc lựa chọn mã chính, mã phụ và quy trình kiểm tra chất lượng mã hóa. VN Core liệt kê TT-06-2026 trong VNLegalDocumentRefCS ở trạng thái future-effective để các đội triển khai chuẩn bị sẵn ràng buộc Must Support phù hợp khi văn bản chính thức có hiệu lực.
5. QĐ 98/QĐ-BYT — bổ sung mã COVID-19
Quyết định 98/QĐ-BYT ngày 14/01/2022 bổ sung hai mã vào ICD-10 VN cho bệnh do virus SARS-CoV-2. Đây là phản ứng pháp lý của Việt Nam với cập nhật giữa kỳ của WHO trong giai đoạn đại dịch.
- U07.1 — COVID-19, virus identified. Dùng khi có kết quả xét nghiệm khẳng định virus (RT-PCR dương tính hoặc các xét nghiệm khẳng định khác). Đây là mã được dùng phổ biến nhất trong giai đoạn 2022-2023 khi xét nghiệm PCR sẵn có.
- U07.2 — COVID-19, virus not identified. Dùng khi chẩn đoán dựa trên dấu hiệu lâm sàng và yếu tố dịch tễ học mà chưa có (hoặc không thể có) kết quả khẳng định virus. Mã này thường gặp trong các đợt bùng phát mạnh khi nguồn lực xét nghiệm bị quá tải.
Trong FHIR, hai mã này nằm trong cùng CodeSystem ICD-10 VN, không cần CodeSystem riêng. Khi mã hóa ca bệnh COVID-19, U07.1 và U07.2 đứng ở vị trí mã chính. Các mã biến chứng (viêm phổi do COVID-19, hội chứng hậu COVID, v.v.) sử dụng các mã ICD-10 thông thường ở vị trí mã phụ. Phân biệt rõ U07.1 và U07.2 cần thiết cho cả thống kê dịch tễ và quyết toán BHYT vì chính sách thanh toán có thể khác nhau giữa hai nhóm.
6. ICD-9-CM Volume 3 — phẫu thuật/thủ thuật
ICD-10 chỉ phân loại chẩn đoán bệnh, không mã hóa thủ thuật. Để mã hóa phẫu thuật và thủ thuật, ngành y tế Việt Nam vẫn dùng ICD-9-CM Volume 3 (International Classification of Diseases, 9th Revision, Clinical Modification, Tập 3) — bộ mã thủ thuật do Mỹ phát triển dựa trên nền ICD-9 cũ. Mặc dù Mỹ đã chuyển sang ICD-10-PCS từ 2015, Việt Nam vẫn duy trì ICD-9-CM Volume 3 vì đây là bộ mã đã được tích hợp sâu vào danh mục dịch vụ kỹ thuật và thuật toán DRG.
Quyết định 387/QĐ-BYT ngày 05/02/2026 ban hành "Bảng phân loại quốc tế phẫu thuật, thủ thuật ICD-9-CM" bản 2026, thay thế Quyết định 4440/QĐ-BYT (27/10/2020). Phạm vi gồm các nhóm phẫu thuật ngoại khoa, thủ thuật chẩn đoán hình ảnh và can thiệp, thủ thuật điều dưỡng, với khoảng 3.000 mã (ước tính dựa trên các bản trước).
Use case trong FHIR: mã hóa Procedure.code, mapping với danh mục dịch vụ kỹ thuật (DVKT) BYT phục vụ thanh toán BHYT, và làm đầu vào cho thuật toán nhóm chẩn đoán liên quan (DRG). VN Core đăng ký CodeSystem này tại canonical http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-icd9-cm-cs (lưu ý: có dấu gạch nối giữa icd9 và cm, kèm hậu tố -cs theo quy ước đặt tên của VN Core).
7. ICD-11 — vì sao Việt Nam chưa áp dụng
WHO công bố ICD-11 năm 2018 và bộ mã chính thức có hiệu lực vào ngày 01/01/2022. Khác với ICD-10 vốn có cấu trúc tuyến tính bằng mã chữ-số ngắn, ICD-11 sử dụng cấu trúc bản thể luận (ontology-based) cho phép một mã có nhiều "cha", hỗ trợ post-coordination — kết hợp nhiều mã thành cụm có ý nghĩa lâm sàng riêng. Cấu trúc này mạnh về biểu đạt nhưng đòi hỏi hệ thống phần mềm và đội ngũ mã hóa thay đổi đáng kể so với ICD-10.
Việc áp dụng ICD-11 trên thế giới đến năm 2026 vẫn ở phạm vi hẹp — chưa đến 30 quốc gia triển khai chính thức trong hệ thống y tế quốc gia, dù WHO khuyến khích chuyển đổi từ 2022. Nhật Bản, Hàn Quốc và phần lớn các nước châu Âu vẫn giữ ICD-10 làm chuẩn pháp lý, song song nghiên cứu lộ trình chuyển dần.
Tại Việt Nam, đến tháng 04/2026 chưa có văn bản pháp lý hay đề án chính thức nào về áp dụng ICD-11. Bộ Y tế ưu tiên ổn định ICD-10 VN trong giai đoạn triển khai bệnh án điện tử (Thông tư 13/2025/TT-BYT) và liên thông dữ liệu BHYT theo Quyết định 3176/QĐ-BYT. Việc ánh xạ ICD-10 ⇄ ICD-11 cần được thực hiện trước khi chuyển đổi, và đây là khối lượng công việc lớn của terminology ConceptMap. Một kịch bản hợp lý là Việt Nam bắt đầu pilot ICD-11 ở một vài bệnh viện trung ương trong khoảng 2027-2028, trước khi triển khai diện rộng.
8. Tích hợp FHIR — URI canonical và mẫu Condition
Phân biệt quan trọng
Trong FHIR, Coding.system đặt trong instance lâm sàng không phải URI của CodeSystem metadata wrapper. Hai khái niệm tách biệt: Coding.system là namespace của mã (dùng URI chuẩn quốc tế khi có), còn CodeSystem canonical là URI để tra cứu định nghĩa CodeSystem.
URI canonical (theo VNCoreConditionDiagnosis FSH)
| Mục đích | URI |
|---|---|
Coding.system trong Condition.code (theo profile VNCoreConditionDiagnosis) | http://hl7.org/fhir/sid/icd-10 |
| ValueSet binding ICD-10 VN | http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-icd10-vs |
| CodeSystem metadata wrapper VN ICD-10 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-icd10-cs |
| ICD-9-CM VN CodeSystem | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-icd9-cm-cs |
| SNOMED CT (international) | http://snomed.info/sct |
Lý do: profile VNCoreConditionDiagnosis ràng buộc Coding.system dùng URI quốc tế của HL7 (http://hl7.org/fhir/sid/icd-10) để bảo đảm khả năng tương tác với hệ thống FHIR ngoài Việt Nam. ValueSet vn-icd10-vs liệt kê chính xác tập mã ICD-10 VN được phép dùng (gồm các mã WHO + nhánh mở rộng VN). CodeSystem vn-icd10-cs đóng vai trò metadata wrapper — chứa display tiếng Việt và các thuộc tính bổ sung của ICD-10 VN, không dùng làm URI trong instance.
Mẫu Condition theo VNCoreConditionDiagnosis
{
"resourceType": "Condition",
"subject": {"reference": "Patient/vn-001"},
"encounter": {"reference": "Encounter/enc-001"},
"code": {
"coding": [
{
"system": "http://hl7.org/fhir/sid/icd-10",
"code": "I10.0",
"display": "Tăng huyết áp vô căn"
},
{
"system": "http://snomed.info/sct",
"code": "38341003",
"display": "Hypertensive disorder"
}
],
"text": "Tăng huyết áp"
},
"clinicalStatus": {
"coding": [{
"system": "http://terminology.hl7.org/CodeSystem/condition-clinical",
"code": "active"
}]
},
"verificationStatus": {
"coding": [{
"system": "http://terminology.hl7.org/CodeSystem/condition-ver-status",
"code": "confirmed"
}]
}
}
Hai trường clinicalStatus và verificationStatus bắt buộc dùng đúng URI của CodeSystem chuẩn HL7 — http://terminology.hl7.org/CodeSystem/condition-clinical cho active và http://terminology.hl7.org/CodeSystem/condition-ver-status cho confirmed. FHIR R4 ràng buộc cả hai theo binding required; URI placeholder sẽ làm validation thất bại.
9. ConceptMap: ICD-10 VN ⇄ ICD-10 WHO ⇄ SNOMED CT
VN Core dự kiến phát hành ba ConceptMap để hỗ trợ tích hợp dữ liệu giữa các hệ thống.
vn-icd10-to-icd10-who— ánh xạ các mã năm ký tự VN extension về mã bốn ký tự ICD-10 WHO tương ứng. ConceptMap này cần thiết khi dữ liệu Việt Nam được gửi ra hệ thống quốc tế (báo cáo dịch tễ WHO, nghiên cứu đa quốc gia).vn-icd10-to-snomed-ct— ánh xạ chọn lọc một số mã ICD-10 VN sang SNOMED CT để tận dụng độ phân giải lâm sàng cao của SNOMED. Đây là ánh xạ một-nhiều ở chiều VN → SNOMED và nhiều-một ở chiều ngược lại; chỉ áp dụng cho tập mã có ý nghĩa lâm sàng cốt lõi.xml4210-to-fhir-condition— ánh xạ trường mã chẩn đoán trong XML 4210 (chuẩn dữ liệu BHXH) sangConditionFHIR có gắnCodingICD-10 VN. ConceptMap này là cầu nối để các hệ thống bệnh viện đang gửi BHXH bằng XML 4210 chuyển dần sang FHIR mà không phá vỡ pipeline thanh toán.
Cả ba ConceptMap sẽ được phát hành ở trạng thái draft trong VN Core v0.1.0 và iterate dựa trên phản hồi từ cộng đồng. Quyết định 2427/QĐ-BYT (SNOMED CT VN Đợt 1, Body Structure) và các đợt 2-3 sẽ là nguồn dữ liệu chính cho ánh xạ sang SNOMED CT.
10. Câu hỏi thường gặp
Có thể dùng ICD-10 WHO thay cho ICD-10 VN không?
Có thể về mặt kỹ thuật, vì ICD-10 VN giữ nguyên 100% tập mã WHO. Tuy nhiên, hồ sơ thanh toán BHYT và báo cáo thống kê y tế bắt buộc dùng ICD-10 VN — display tiếng Việt và một số mã năm ký tự chỉ tồn tại trong bản VN. Thực hành tốt là gắn cả hai Coding trong Condition.code: một WHO/quốc tế và một VN.
ICD-11 sắp đến rồi, có nên chờ không?
Không. ICD-11 chưa có lộ trình chính thức tại Việt Nam và việc chuyển đổi nếu có sẽ cần ít nhất 2-3 năm chuẩn bị. Đầu tư vào ICD-10 VN ở thời điểm này vẫn là quyết định đúng cho ít nhất 5 năm tới.
Có cần cài đặt ICD-10 VN vào cơ sở dữ liệu không?
Có. Để tra cứu, tự động hoàn (autocomplete) và validation trong phần mềm bệnh án điện tử, cần nạp toàn bộ CodeSystem ICD-10 VN vào FHIR terminology server hoặc bảng tra cứu trong cơ sở dữ liệu ứng dụng. HAPI FHIR JPA Server có khả năng nạp CodeSystem JSON và phục vụ $lookup, $validate-code trực tiếp.
Quyết định 4469 có file Excel không?
Có. Bộ Y tế phát hành kèm Quyết định 4469 file Excel danh mục mã, có thể tải từ Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế hoặc các thư viện pháp luật trực tuyến. File Excel là nguồn dữ liệu gốc để xây dựng CodeSystem FHIR.
Mã COVID-19 U07.1 và U07.2 sử dụng đến bao giờ?
Cả hai mã vẫn còn hiệu lực và sẽ tiếp tục dùng cho mọi ca COVID-19, không phụ thuộc vào trạng thái đại dịch. WHO không đặt thời hạn cho hai mã này.
11. Tham chiếu và đọc tiếp
Văn bản pháp lý Việt Nam
- Quyết định 4469/QĐ-BYT (28/10/2020) — Bảng phân loại quốc tế bệnh tật ICD-10 phiên bản Việt Nam và ICD-9-CM. Mã văn bản trong VN Core:
QD-4469-2020. - Quyết định 98/QĐ-BYT (14/01/2022) — Bổ sung mã COVID-19 (U07.1, U07.2) vào ICD-10 VN. Mã văn bản:
QD-98-2022. - Quyết định 387/QĐ-BYT (05/02/2026) — Bảng phân loại quốc tế phẫu thuật, thủ thuật ICD-9-CM bản 2026, thay thế QĐ 4440/QĐ-BYT. Mã văn bản:
QD-387-2026. - Thông tư 06/2026/TT-BYT (ban hành 02/04/2026, hiệu lực 01/07/2026) — Quy định mã hóa ICD-10. Mã văn bản:
TT-06-2026. Trạng thái: future-effective. - Tra cứu đầy đủ tại trang Legal Corpus của VN Core.
Tham chiếu quốc tế
- WHO — Classification of Diseases (lịch sử ICD-10, lộ trình ICD-11).
- ICD-10 WHO 2019 Browser — bản gốc làm cơ sở cho ICD-10 VN.
- FHIR R4 — Condition Resource (định nghĩa
clinicalStatus,verificationStatus, ràng buộc binding). - HL7 FHIR — ICD-10 Code System (URI
http://hl7.org/fhir/sid/icd-10). - SNOMED International — SNOMED CT cho ánh xạ chéo.