Đơn thuốc điện tử qua FHIR (ePrescription) cho Việt Nam

Đơn thuốc giấy với chữ ký tay đang được thay bằng đơn thuốc điện tử FHIR có chữ ký số hợp pháp. Bác sĩ kê đơn trong EMR, ký điện tử, đẩy bản ghi qua hệ thống bệnh án điện tử và Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID, sau đó nhà thuốc xác thực và cấp phát thuốc — toàn bộ chuỗi sự kiện được ghi vết, kiểm toán được và liên thông giữa các cơ sở khám chữa bệnh.

Trang này dành cho CIO bệnh viện đang thiết kế module ePrescription, đội phát triển vendor phần mềm dược, dược sĩ chuỗi nhà thuốc và đội ngũ pháp lý cần đối chiếu khung văn bản mới nhất tới năm 2026.

Tóm tắt nhanh

  • Ba resource cốt lõi: MedicationRequest mô hình hóa đơn thuốc, MedicationDispense ghi nhận lần cấp phát, Medication mô tả mặt hàng thuốc trong danh mục.
  • Workflow chuẩn: bác sĩ kê đơn trong EMR, ký số, đồng bộ với Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID, người bệnh trình QR tại nhà thuốc, dược sĩ xác thực rồi cấp phát.
  • Khung pháp lý kê đơn hóa dược, sinh phẩm ngoại trú do TT 26/2025/TT-BYT điều chỉnh, kê đơn y học cổ truyền theo TT 55/2025/TT-BYT, BHYT thuốc cổ truyền theo TT 27/2025/TT-BYT.
  • Bệnh án điện tử là vật chứa pháp lý cho đơn thuốc — TT 13/2025/TT-BYT yêu cầu ký điện tử hợp pháp, NĐ 137/2024/NĐ-CP cung cấp khung giao dịch điện tử.
  • Mã thuốc dùng đa lớp: mã CodeSystem nội bộ Việt Nam, ATC của WHO, đơn vị đo theo UCUM; chuẩn quốc gia về danh mục đang trong quá trình hoàn thiện.

1. Bài toán đơn thuốc giấy

Hệ thống y tế Việt Nam vẫn lưu hành lượng lớn đơn thuốc giấy. Bác sĩ viết tay hoặc in từ phần mềm cục bộ, ký tay, đóng dấu, người bệnh cầm sang nhà thuốc và đưa cho dược sĩ. Cách làm này gây ba nhóm rủi ro rõ rệt: an toàn lâm sàng, gian lận và mất khả năng phân tích.

Về an toàn lâm sàng, chữ viết tay dễ đọc nhầm — đặc biệt với liều, đường dùng và biệt dược tương tự nhau. Khi nhà thuốc không thấy lịch sử thuốc đang dùng của người bệnh, cảnh báo tương tác chỉ dựa vào trí nhớ dược sĩ. Người bệnh điều trị tại nhiều cơ sở thường mang theo đơn cũ rời rạc, khó tổng hợp lịch sử dùng thuốc.

Về gian lận, đơn giấy có thể bị làm giả, tẩy xóa hoặc sao chép tùy ý. Thuốc kê đơn thuộc nhóm cần kiểm soát đặc biệt — opioid, kháng sinh thế hệ mới, thuốc hướng thần — không có chuỗi audit khi sử dụng đơn giấy. Bảo hiểm xã hội Việt Nam thường xuyên gặp khó khăn khi đối chiếu đơn ngoại trú với hồ sơ thanh toán BHYT.

Về phân tích, dữ liệu đơn thuốc nằm trong các kho dữ liệu cục bộ, không chuẩn hóa, gần như không thể trích xuất để phục vụ giám sát kháng kháng sinh, theo dõi tuân thủ điều trị mạn tính hoặc dược cảnh giác. FHIR ePrescription giải quyết cả ba vấn đề bằng một mô hình dữ liệu chuẩn, có chữ ký điện tử và liên thông qua API.

2. Khung pháp lý 2025-2026

Đơn thuốc điện tử ở Việt Nam được điều chỉnh đồng thời bởi nhóm văn bản về kê đơn, nhóm văn bản về bệnh án điện tử và nhóm văn bản về giao dịch điện tử. Phải đọc đủ ba nhóm mới có bức tranh hoàn chỉnh.

Văn bản Hiệu lực Phạm vi áp dụng cho ePrescription
TT 26/2025/TT-BYT Ban hành 30/06/2025, hiệu lực 01/07/2025 Quy định kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú — căn cứ chính cho MedicationRequest hóa dược.
TT 55/2025/TT-BYT Hiệu lực 01/03/2026 Quy định kê đơn thuốc cổ truyền, dược liệu — căn cứ pháp lý cho MedicationRequest y học cổ truyền.
TT 27/2025/TT-BYT Ban hành 01/07/2025, hiệu lực 01/09/2025 Danh mục và quy tắc thanh toán BHYT đối với thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền — gắn với CoverageClaim, không phải quy định kê đơn.
TT 13/2025/TT-BYT Hiệu lực 21/07/2025 Bệnh án điện tử — yêu cầu ký điện tử hợp pháp, lưu vết và truy xuất; đơn thuốc là một thành phần của bệnh án.
NĐ 137/2024/NĐ-CP Hiệu lực 23/10/2024 Khung giao dịch điện tử của cơ quan nhà nước — nền tảng pháp lý chung cho chữ ký điện tử và chứng thực.
QĐ 1332/QĐ-BYT Đang triển khai Sổ sức khỏe điện tử tích hợp trên ứng dụng VNeID — kênh hiển thị đơn thuốc cho người bệnh.

Lưu ý phân biệt TT 27/2025 và TT 55/2025

TT 27/2025/TT-BYT thuộc nhóm văn bản BHYT — quy định danh mục và mức thanh toán đối với thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền khi quỹ BHYT chi trả. Văn bản này không quy định quy trình kê đơn. Cơ sở pháp lý cho việc kê đơn y học cổ truyền là TT 55/2025/TT-BYT, có hiệu lực từ 01/03/2026. Khi mô hình hóa MedicationRequest cho thuốc y học cổ truyền, nguồn căn cứ chính là TT 55, còn TT 27 chỉ áp dụng cho ClaimCoverage.

NĐ 137/2024/NĐ-CP cung cấp khung pháp lý chung về giao dịch và chữ ký điện tử trong cơ quan nhà nước; văn bản này không yêu cầu định dạng container chữ ký cụ thể như PKCS#7 hay JOSE cho đơn thuốc. Việc lựa chọn định dạng chữ ký số là quyết định của implementation profile từng cơ sở, phù hợp hệ sinh thái chứng thư số và hạ tầng PKI mà bệnh viện đang sử dụng.

3. Kiến trúc FHIR ePrescription

Mô hình tham chiếu chia chuỗi ePrescription thành bốn miền hệ thống: EMR của cơ sở kê đơn, FHIR server của bệnh viện, kênh hiển thị cho người bệnh và hệ thống của nhà thuốc cấp phát. Mỗi miền có ranh giới tin cậy riêng và truyền dữ liệu qua giao thức ký số đầu cuối.

[Bác sĩ trong EMR]
   ↓ tạo MedicationRequest + ký điện tử
[FHIR Server bệnh viện]
   ↓ đồng bộ qua cổng tích hợp
[Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID]
   ↓ người bệnh xem trên ứng dụng
[Người bệnh đến nhà thuốc]
   ↓ trình mã định danh đơn thuốc
[Hệ thống nhà thuốc — FHIR client]
   ↓ xác thực chữ ký, đọc MedicationRequest
[Cấp phát thuốc + tạo MedicationDispense]
   ↓ ghi nhận ngược về FHIR server
[EMR bác sĩ thấy đơn đã được cấp]

Điểm quan trọng nhất là tính bất biến của MedicationRequest sau khi đã ký. Mọi thay đổi về sau — hủy đơn, đổi liều, đổi thuốc — đều thực hiện bằng một MedicationRequest mới có liên kết priorPrescription tới đơn cũ, không ghi đè đơn gốc. Quy tắc này phù hợp yêu cầu lưu vết của TT 13/2025/TT-BYT và mô hình bất biến của FHIR.

4. Ba resource cốt lõi

4.1. MedicationRequest — đơn thuốc

MedicationRequest là biểu diễn pháp lý của đơn thuốc. Trường status nhận các giá trị active, completed, stopped, cancelled; trường intent phân biệt đơn chính thức (order) với đề xuất nội bộ (proposal) và kế hoạch điều trị (plan). Trường requester là bác sĩ kê đơn, ràng buộc với Practitioner có chứng chỉ hành nghề.

{
  "resourceType": "MedicationRequest",
  "id": "mr-amlodipin-001",
  "status": "active",
  "intent": "order",
  "subject": { "reference": "Patient/lan-001" },
  "encounter": { "reference": "Encounter/enc-001" },
  "authoredOn": "2026-04-30T11:00:00+07:00",
  "requester": { "reference": "Practitioner/bs-001" },
  "medicationCodeableConcept": {
    "coding": [
      {
        "system": "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-medication",
        "code": "AML005",
        "display": "Amlodipin 5mg viên nén"
      },
      {
        "system": "http://www.whocc.no/atc",
        "code": "C08CA01",
        "display": "Amlodipine"
      }
    ]
  },
  "dosageInstruction": [
    {
      "text": "Uống 1 viên sau bữa sáng",
      "timing": {
        "repeat": { "frequency": 1, "period": 1, "periodUnit": "d" }
      },
      "route": {
        "coding": [
          {
            "system": "http://snomed.info/sct",
            "code": "26643006",
            "display": "Oral route"
          }
        ]
      },
      "doseAndRate": [
        {
          "doseQuantity": {
            "value": 5,
            "unit": "mg",
            "system": "http://unitsofmeasure.org",
            "code": "mg"
          }
        }
      ]
    }
  ],
  "dispenseRequest": {
    "validityPeriod": {
      "start": "2026-04-30",
      "end": "2026-05-30"
    },
    "numberOfRepeatsAllowed": 0,
    "quantity": {
      "value": 30,
      "unit": "viên",
      "system": "http://unitsofmeasure.org",
      "code": "{tbl}"
    }
  },
  "substitution": {
    "allowedBoolean": true
  }
}

Khối medicationCodeableConcept chứa nhiều coding song song: một mã nội bộ Việt Nam và một mã ATC của WHO. Khối dosageInstruction mô tả liều theo cấu trúc — timing cho lịch dùng, route cho đường dùng theo SNOMED CT, doseQuantity cho lượng thuốc mỗi lần. Khối dispenseRequest giới hạn thời hạn hiệu lực và số lần được phép tái phát thuốc.

4.2. MedicationDispense — cấp phát

Khi nhà thuốc cấp thuốc, hệ thống tạo MedicationDispense tham chiếu ngược về MedicationRequest qua authorizingPrescription. Resource này ghi nhận thực tế cấp phát: ai cấp, cấp ở đâu, cấp bao nhiêu, vào lúc nào. Đây là cơ sở để khớp đơn với khoản thanh toán BHYT và phát hiện trường hợp cấp trùng.

{
  "resourceType": "MedicationDispense",
  "id": "md-amlodipin-001",
  "status": "completed",
  "subject": { "reference": "Patient/lan-001" },
  "performer": [
    { "actor": { "reference": "Practitioner/pharm-001" } }
  ],
  "location": { "reference": "Location/pharm-h-001" },
  "authorizingPrescription": [
    { "reference": "MedicationRequest/mr-amlodipin-001" }
  ],
  "medicationCodeableConcept": {
    "coding": [
      {
        "system": "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-medication",
        "code": "AML005",
        "display": "Amlodipin 5mg viên nén"
      }
    ]
  },
  "quantity": {
    "value": 30,
    "unit": "viên",
    "system": "http://unitsofmeasure.org",
    "code": "{tbl}"
  },
  "whenHandedOver": "2026-04-30T15:30:00+07:00",
  "dosageInstruction": [
    {
      "text": "Uống 1 viên sau bữa sáng"
    }
  ]
}

4.3. Medication — danh mục thuốc

Medication mô tả mặt hàng thuốc trong danh mục: mã, dạng bào chế, hoạt chất và hàm lượng. Một Medication được nhiều MedicationRequest tham chiếu lại. Trong cấu trúc dữ liệu thực tế, Medication thường được đồng bộ định kỳ từ danh mục thuốc của bệnh viện hoặc danh mục BHYT.

{
  "resourceType": "Medication",
  "id": "med-amlodipin-5mg",
  "code": {
    "coding": [
      {
        "system": "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-medication",
        "code": "AML005",
        "display": "Amlodipin 5mg viên nén"
      },
      {
        "system": "http://www.whocc.no/atc",
        "code": "C08CA01",
        "display": "Amlodipine"
      }
    ]
  },
  "form": {
    "coding": [
      {
        "system": "http://snomed.info/sct",
        "code": "385055001",
        "display": "Tablet"
      }
    ]
  },
  "ingredient": [
    {
      "itemCodeableConcept": {
        "coding": [
          {
            "system": "http://www.whocc.no/atc",
            "code": "C08CA01",
            "display": "Amlodipine besilate"
          }
        ]
      },
      "strength": {
        "numerator": {
          "value": 5,
          "unit": "mg",
          "system": "http://unitsofmeasure.org",
          "code": "mg"
        },
        "denominator": {
          "value": 1,
          "unit": "viên",
          "system": "http://unitsofmeasure.org",
          "code": "{tbl}"
        }
      }
    }
  ]
}

5. Mã thuốc và bộ định danh

Hệ thống mã thuốc trong FHIR Việt Nam phân thành ba lớp song hành. Lớp đầu là mã đăng ký lưu hành do Cục Quản lý Dược cấp khi cho phép thuốc lưu hành trên thị trường. Lớp giữa là các danh mục BHYT đi kèm thông tư thanh toán — ví dụ danh mục thuốc thiết yếu, danh mục thuốc cổ truyền theo TT 27/2025/TT-BYT. Lớp ngoài cùng là mã quốc tế ATC của WHO dùng cho phân loại dược lý và đối chiếu xuyên biên giới.

Dược điển Việt Nam là tập hợp tiêu chuẩn chất lượng cho thuốc — quy định độ tinh khiết, phương pháp thử, dạng bào chế đạt chuẩn — chứ không phải danh mục thuốc được phép kê đơn. Khi viết tài liệu kỹ thuật, nên phân biệt rạch ròi: mã đăng ký Cục Quản lý Dược dùng định danh sản phẩm, danh mục BHYT dùng cho thanh toán, ATC dùng cho phân tích, Dược điển dùng tham chiếu chất lượng.

CodeSystem dự kiến trong VN Core IG sử dụng URI canonical http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-medication. Tại thời điểm tài liệu này, CodeSystem trên chưa có spec public hoàn thiện và đang được hiệu chỉnh dựa trên danh mục mã thuốc liên thông giữa Bộ Y tế và Bảo hiểm xã hội Việt Nam. Các dự án triển khai sớm nên giữ tham chiếu mở và sẵn sàng cập nhật khi spec chính thức được công bố.

ATC dùng URI đầy đủ http://www.whocc.no/atc. Đơn vị đo theo UCUM tại http://unitsofmeasure.org. RxNorm chưa có bản dịch Việt Nam, chỉ phù hợp cho ánh xạ tham chiếu khi trao đổi dữ liệu với hệ thống Hoa Kỳ.

6. Workflow đầy đủ end-to-end

Một chu trình đơn thuốc điện tử hoàn chỉnh chia thành mười bước, mỗi bước có dữ liệu vào, dữ liệu ra và sự kiện cần ghi nhận:

  1. Bác sĩ kê đơn trong giao diện EMR — chọn người bệnh, chọn thuốc từ danh mục cục bộ, nhập liều và đường dùng.
  2. Hệ thống chạy kiểm tra trước khi xác nhận — đối chiếu dị ứng đã ghi nhận, kiểm tra tương tác thuốc với danh sách thuốc đang dùng, đối chiếu chống chỉ định theo chẩn đoán hiện tại.
  3. Bác sĩ xác nhận đơn — hệ thống tạo bản nháp MedicationRequest với status = "draft".
  4. Bác sĩ ký điện tử — sử dụng chứng thư số cá nhân đã đăng ký với cơ sở; container chữ ký do implementation profile của bệnh viện quyết định.
  5. Lưu vào FHIR serverstatus chuyển sang active, Provenance ghi vết người ký và thời điểm ký.
  6. Đẩy lên Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID qua cổng tích hợp do Bộ Y tế triển khai theo QĐ 1332/QĐ-BYT.
  7. Người bệnh đến nhà thuốc và xuất trình mã định danh đơn thuốc — qua mã QR trên ứng dụng hoặc số đơn in giấy.
  8. Hệ thống nhà thuốc xác thực và đọc đơn — gọi FHIR API, kiểm tra chữ ký, kiểm tra hiệu lực và số lần đã cấp.
  9. Cấp phát thuốc và ghi nhận — tạo MedicationDispense với status = "completed" và liên kết ngược về đơn gốc.
  10. Đồng bộ ngược về EMR và BHYT — bác sĩ thấy đơn đã được cấp, hồ sơ thanh toán BHYT có đủ căn cứ ghi nhận.

Mỗi bước đều phát sinh AuditEvent tương ứng, đảm bảo yêu cầu lưu vết của TT 13/2025/TT-BYT và Luật 91/2025/QH15 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

7. Tích hợp Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID

QĐ 1332/QĐ-BYT định nghĩa nội dung và phạm vi tích hợp của Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID. Văn bản này quy định loại dữ liệu được hiển thị cho người bệnh — tóm tắt khám chữa bệnh, kết quả xét nghiệm, đơn thuốc — đồng thời xác định nguyên tắc dữ liệu được tạo, ký và đồng bộ bởi cơ sở khám chữa bệnh.

Mô hình tham chiếu — chờ spec chính thức

Tại thời điểm tháng 5/2026, Bộ Y tế và Bộ Công an chưa công bố API công khai cho luồng nhà thuốc tra cứu đơn thuốc qua VNeID. Các mô tả về điểm cuối /rx/, định dạng QR và thủ tục xác thực JWT trong tài liệu này là mô hình tham chiếu phục vụ thiết kế hệ thống nội bộ; cơ sở triển khai cần đối chiếu với spec chính thức khi được công bố và sẵn sàng điều chỉnh.

Mô hình tham chiếu hiện được nhiều bệnh viện phối hợp xây dựng giả định mã QR chứa định danh đơn thuốc và một token có thời hạn ngắn. Khi nhà thuốc quét QR, hệ thống gọi tới FHIR endpoint của bệnh viện kê đơn, kiểm tra chữ ký số trên MedicationRequest và xác thực rằng đơn còn hiệu lực, chưa bị hủy và chưa cấp đủ số lượng cho phép. Toàn bộ luồng này nên được chuẩn hóa qua một implementation guide do Bộ Y tế chủ trì.

8. Đơn thuốc y học cổ truyền

Y học cổ truyền có ba đặc thù không tồn tại trong hóa dược: bài thuốc thường gồm nhiều vị, mỗi vị có khối lượng riêng; cách bốc thuốc thường tính theo thang chứ không theo viên; thuật ngữ chẩn đoán và pháp điều trị có hệ thống mã riêng. FHIR mô hình hóa được cả ba đặc thù bằng Medication.ingredient danh sách và Medication.amount theo đơn vị thang.

{
  "resourceType": "Medication",
  "id": "med-bo-trung-ich-khi-thang",
  "code": {
    "coding": [
      {
        "system": "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-prescription",
        "code": "BTIKT-001",
        "display": "Bổ trung ích khí thang"
      }
    ]
  },
  "ingredient": [
    {
      "itemCodeableConcept": {
        "coding": [
          {
            "system": "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb",
            "code": "DD001",
            "display": "Đảng sâm"
          }
        ]
      },
      "strength": {
        "numerator": { "value": 16, "unit": "g", "system": "http://unitsofmeasure.org", "code": "g" },
        "denominator": { "value": 1, "unit": "thang", "system": "http://unitsofmeasure.org", "code": "1" }
      }
    },
    {
      "itemCodeableConcept": {
        "coding": [
          {
            "system": "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb",
            "code": "DD002",
            "display": "Hoàng kỳ"
          }
        ]
      },
      "strength": {
        "numerator": { "value": 20, "unit": "g", "system": "http://unitsofmeasure.org", "code": "g" },
        "denominator": { "value": 1, "unit": "thang", "system": "http://unitsofmeasure.org", "code": "1" }
      }
    }
  ]
}

Cơ sở pháp lý cho kê đơn thuốc y học cổ truyền là TT 55/2025/TT-BYT, hiệu lực từ 01/03/2026. Văn bản này quy định cách trình bày bài thuốc, các yêu cầu về chẩn đoán theo y học cổ truyền và quyền hành nghề của thầy thuốc. Khi BHYT chi trả, đơn thuốc cổ truyền chịu thêm ràng buộc của TT 27/2025/TT-BYT — danh mục thuốc cổ truyền BHYT, mức trần thanh toán, điều kiện kê đơn cho từng nhóm bệnh.

Hệ thống mã dùng chung cho thuật ngữ y học cổ truyền được Bộ Y tế ban hành theo hai đợt: QĐ 2552/QĐ-BYT ngày 12/08/2025 cho đợt 1 — Thể lâm sàng, Chẩn đoán, Huyệt, Kỹ thuật; và QĐ 3080/QĐ-BYT ngày 26/09/2025 cho đợt 2 — Triệu chứng, Lưỡi, Mạch, Pháp điều trị, Dược liệu, Bài thuốc. Đây là nguồn cho các CodeSystem vn-yhct-prescriptionvn-yhct-herb dự kiến của VN Core IG.

9. Cảnh báo tương tác và CDS Hooks

FHIR đi đôi với CDS Hooks — đặc tả về tích hợp cảnh báo lâm sàng vào EMR. Khi bác sĩ chuẩn bị xác nhận đơn, EMR phát sự kiện medication-prescribe tới một dịch vụ CDS bên ngoài, kèm bối cảnh người bệnh và đơn nháp. Dịch vụ trả về danh sách Card hiển thị cảnh báo: tương tác thuốc-thuốc, tương tác thuốc-bệnh nền, dị ứng, liều cao bất thường, gợi ý thuốc rẻ hơn cùng hoạt chất.

Tại Việt Nam, dịch vụ CDS có thể đến từ ba nguồn: cơ sở dữ liệu tương tác thuốc của Cục Quản lý Dược, hệ thống nội bộ bệnh viện được nuôi dưỡng bởi đội dược lâm sàng, hoặc API thương mại từ vendor quốc tế. Nếu dịch vụ CDS sử dụng học máy để dự đoán tương tác hoặc gợi ý phác đồ, hệ thống có khả năng nằm trong phạm vi điều chỉnh của Luật 134/2025/QH15 về trí tuệ nhân tạo, hiệu lực từ 01/03/2026, với phân loại rủi ro phù hợp.

Mọi cảnh báo và quyết định cuối cùng của bác sĩ — chấp nhận, bỏ qua, sửa đơn — nên được ghi vào Provenance hoặc AuditEvent để kiểm toán về sau. Đây vừa là tốt cho an toàn người bệnh, vừa là cơ sở pháp lý khi xảy ra sự cố y khoa.

10. Câu hỏi thường gặp

Nhà thuốc nhỏ chưa có hệ thống FHIR thì sao?

Nhà thuốc tư nhân không cần triển khai FHIR server đầy đủ. Một ứng dụng web tiến bộ (PWA) gọn nhẹ chạy trên trình duyệt, có khả năng quét QR và gọi REST API là đủ cho ca dùng cấp phát. Vendor phần mềm dược có thể cung cấp PWA này như một dịch vụ chia sẻ.

Người bệnh chưa có VNeID thì lấy đơn ở đâu?

Trong giai đoạn chuyển tiếp, đơn thuốc được in ra giấy với mã QR và mã định danh đơn thuốc dạng văn bản. Người bệnh cầm giấy đến nhà thuốc, dược sĩ quét QR hoặc nhập tay mã đơn để truy xuất đơn FHIR trên hệ thống bệnh viện.

Cần thay đổi đơn sau khi đã ký thì làm thế nào?

Không sửa đơn cũ. Tạo MedicationRequest mới với priorPrescription trỏ về đơn cũ và đặt status đơn cũ thành stopped. Hai bản ghi cùng tồn tại để giữ lịch sử đầy đủ.

Đơn cấp phát nhiều lần được không?

Có. Trường numberOfRepeatsAllowed trong dispenseRequest quy định số lần tái phát. Mỗi lần cấp phát tạo một MedicationDispense riêng; tổng số MedicationDispense tham chiếu cùng một đơn không được vượt quá numberOfRepeatsAllowed + 1.

11. Tham chiếu