Liên thông dữ liệu y tế: vì sao Việt Nam cần chuẩn hóa?

Bà Lan, 62 tuổi, phát hiện một khối u khi đi khám tổng quát ở Bệnh viện Bạch Mai. Bà cầm theo một tập phim chụp và một tờ giấy ghi kết quả siêu âm sang Bệnh viện K Tân Triều. Tại đây, bác sĩ đề nghị bà chụp lại CT vì không đọc được file gốc, đồng thời yêu cầu khai lại từ đầu tiền sử bệnh, dị ứng thuốc và các loại thuốc đang dùng. Sau ba tháng hóa trị, bà chuyển về bệnh viện tỉnh để theo dõi. Lần thứ ba trong năm, bà lại ngồi trước một bác sĩ khác, lại kể lại câu chuyện của mình từ con số không.

Tóm tắt nhanh

  • Hơn 1.500 bệnh viện tại Việt Nam đang vận hành các hệ thống HIS/EMR khác nhau, hầu hết không liên thông được với nhau, khiến người bệnh phải khai lại thông tin và bệnh viện tốn công đối soát thủ công.
  • Liên thông dữ liệu y tế cần ba lớp đồng thời: chuẩn cấu trúc (HL7 FHIR R4), chuẩn thuật ngữ (SNOMED CT, LOINC, ICD-10) và chuẩn pháp lý (TT 13/2025, NĐ 102/2025, NĐ 278/2025, Luật 91/2025).
  • Bốn văn bản pháp luật đã đặt mốc cụ thể: bệnh án điện tử phải hoàn thành trước 31/12/2026; kết nối, chia sẻ dữ liệu thống nhất chậm nhất 31/12/2026; bảo vệ dữ liệu cá nhân hiệu lực 01/01/2026.
  • Lợi ích thực: giảm xét nghiệm trùng lặp, hạ rủi ro dị ứng thuốc trong cấp cứu, minh bạch chi phí BHYT, hỗ trợ giám sát dịch tễ thời gian thực, tạo dữ liệu sạch cho AI y tế.
  • Bệnh viện có thể bắt đầu ngay với HAPI FHIR mã nguồn mở và lộ trình 24 tháng chia thành 5 giai đoạn — không cần chờ chuẩn quốc gia hoàn thiện 100%.

1. Bài toán liên thông dữ liệu y tế qua 5 câu chuyện thật

Câu chuyện của bà Lan ở phần mở đầu không phải cá biệt. Mỗi ngày, hàng triệu lượt khám chữa bệnh tại Việt Nam đi qua những bức tường vô hình giữa các hệ thống thông tin. Dưới đây là năm bối cảnh khác nhau, cùng phơi bày một vấn đề chung: dữ liệu y tế bị giam trong các hệ thống đơn lẻ.

Câu chuyện 1 — Bà Lan và hành trình ba bệnh viện

Bà Lan đi qua ba cơ sở khám chữa bệnh: tuyến trung ương phát hiện bệnh, tuyến chuyên khoa điều trị, tuyến tỉnh theo dõi. Mỗi nơi cấp một bộ hồ sơ giấy kèm đĩa CD chứa ảnh DICOM. Bác sĩ tuyến sau không có thời gian đọc lại ba mươi trang bệnh án viết tay từ tuyến trước, nên hỏi lại từ đầu. Một số xét nghiệm máu cơ bản bị chỉ định lại vì kết quả cũ đã quá hai tuần và không có cách tra cứu nhanh. Bệnh nhân tốn tiền, tốn thời gian, và tệ hơn, có nguy cơ điều trị trên cơ sở thiếu thông tin.

Câu chuyện 2 — Cấp cứu lúc nửa đêm

Một bệnh nhân nam được đưa vào khoa Cấp cứu Bệnh viện Chợ Rẫy trong tình trạng bất tỉnh sau tai nạn giao thông. Bác sĩ trực không có cách nào biết được người này đã từng dị ứng kháng sinh nhóm beta-lactam tại một bệnh viện khác cách đây hai năm hay chưa. Kíp trực buộc phải chọn phương án điều trị an toàn nhất theo phác đồ, nhưng đó không phải lúc nào cũng là phương án tối ưu. Một tóm tắt sức khỏe điện tử được ký số và truy xuất qua VNeID trong ba mươi giây có thể thay đổi hoàn toàn quyết định lâm sàng ở thời điểm đó.

Câu chuyện 3 — Đối soát BHYT

Cùng một xét nghiệm cholesterol toàn phần có thể được mã hóa bằng các tên gọi khác nhau ở hai bệnh viện khác nhau, vì mỗi nơi tự đặt danh mục dịch vụ kỹ thuật nội bộ. Khi cơ quan bảo hiểm xã hội đối chiếu hóa đơn theo XML 4210, sự khác biệt về cách viết, thứ tự, hoặc đơn giá nội bộ đều có thể tạo ra sai lệch. Đối soát thủ công vẫn là phương án phổ biến. Khi mỗi ca khám là một Bundle FHIR có chữ ký số và mã thuật ngữ chuẩn (LOINC cho xét nghiệm, ICD-10 cho chẩn đoán), cơ quan bảo hiểm có thể tự động xác minh trên quy mô lớn.

Câu chuyện 4 — Đại dịch COVID-19 và bài học dữ liệu

Trong giai đoạn 2021, ngành y tế cần tổng hợp số ca nhiễm, ca tiếp xúc gần và mũi tiêm vaccine từ hơn một nghìn năm trăm cơ sở y tế gần như theo thời gian thực. Trong thực tế, phần lớn dữ liệu được chuyển bằng tệp Excel qua email và Zalo, sau đó nhập tay vào hệ thống tổng hợp. Một số chỉ số ra báo cáo chậm vài ngày so với diễn biến dịch. Nếu các bệnh viện đã có chuẩn liên thông sẵn sàng, việc nâng cấp một endpoint FHIR $export để gửi báo cáo dịch tễ lên hệ thống trung ương sẽ chỉ là cấu hình.

Câu chuyện 5 — Một startup AI y tế tại Hà Nội

Một nhóm khởi nghiệp Việt Nam muốn huấn luyện mô hình AI sàng lọc nguy cơ tim mạch dựa trên điện tâm đồ. Họ liên hệ năm bệnh viện và phát hiện mỗi nơi xuất file ECG theo một định dạng riêng của hãng máy. Nhóm phải viết năm bộ chuyển đổi khác nhau, ký năm thỏa thuận chia sẻ dữ liệu khác nhau, và mất gần một năm chỉ để có một dataset thử nghiệm. Trong khi đó, các startup tại Hoa Kỳ có thể truy cập dữ liệu đa trung tâm qua chuẩn FHIR Bulk Data ngay sau khi ký một thỏa thuận khung. Khoảng cách này không phải vấn đề công nghệ, mà là vấn đề chuẩn hóa.

2. Năm lý do cần liên thông dữ liệu y tế

Năm câu chuyện ở trên gợi ra năm nhóm lợi ích cụ thể, đo đếm được. Đây là khung lập luận có thể dùng trong các cuộc họp ban giám đốc bệnh viện, làm việc với cơ quan quản lý, hoặc trình bày trước hội đồng đầu tư.

2.1. Chất lượng và an toàn cho người bệnh

Khi bác sĩ tiếp nhận có quyền truy cập tóm tắt sức khỏe của người bệnh — bao gồm chẩn đoán hiện hành, danh sách thuốc đang dùng, dị ứng đã ghi nhận, kết quả xét nghiệm gần nhất — chất lượng quyết định lâm sàng tăng lên đáng kể. Hệ thống có thể tự động cảnh báo tương tác thuốc, kiểm tra liều theo chức năng thận, hoặc nhắc các xét nghiệm gần đây để tránh chỉ định trùng. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã ghi nhận một tỷ lệ đáng kể xét nghiệm cận lâm sàng được đánh giá là ít giá trị lâm sàng hoặc không phù hợp; liên thông dữ liệu là điều kiện cần để giải quyết vấn đề này.

2.2. Hiệu quả vận hành bệnh viện

Một bệnh viện trung bình vận hành đồng thời HIS, LIS, RIS, hệ thống dược, hệ thống thanh toán và một số module chuyên khoa. Khi mỗi cặp hệ thống cần một đường tích hợp riêng, số lượng đường nối tăng theo cấp số nhân. Áp dụng FHIR như một trục dữ liệu chung biến mô hình N nhân M điểm-tới-điểm thành mô hình hub-and-spoke, giảm chi phí bảo trì dài hạn và rút ngắn thời gian tích hợp module mới. Đồng thời, vendor lock-in giảm vì mọi nhà cung cấp đều phải nói cùng một ngôn ngữ.

2.3. Minh bạch và tốc độ thanh toán BHYT

Khi mỗi đợt khám chữa bệnh được đóng gói thành một Bundle FHIR có chữ ký số theo NĐ 137/2024/NĐ-CP, cơ quan bảo hiểm xã hội có thể xác minh tự động: ai khám, làm gì, ở đâu, có nằm trong phạm vi quyền lợi BHYT không, có vượt trần thanh toán bốn mươi lăm tháng lương cơ sở theo NĐ 188/2025/NĐ-CP không. Quy trình giám định dịch chuyển từ kiểm tra ngẫu nhiên sang kiểm tra toàn bộ với chi phí biên gần bằng không. Bệnh viện được thanh toán nhanh hơn; quỹ BHYT giảm thất thoát.

2.4. Y tế công cộng và dịch tễ thời gian thực

Luật Phòng bệnh số 114/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/07/2026) đặt yêu cầu cao hơn về quản lý tiêm chủng, giám sát bệnh truyền nhiễm và báo cáo nhanh các tình huống y tế công cộng. Khi dữ liệu được chuẩn hóa từ tuyến cơ sở, cơ quan y tế dự phòng có thể truy vấn các chỉ số dịch tễ trên quy mô quốc gia trong vài phút thay vì vài ngày. Báo cáo các chỉ số phát triển bền vững (SDG) gửi WHO cũng có thể được tự động hóa thay vì tổng hợp thủ công.

2.5. Đổi mới sáng tạo: AI, nghiên cứu, khởi nghiệp

AI y tế chỉ tốt khi dữ liệu huấn luyện đủ lớn, đa dạng và sạch. Chuẩn hóa qua FHIR mở ra khả năng xuất dữ liệu đã khử định danh theo quy trình tuân thủ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15. Các nghiên cứu lâm sàng đa trung tâm có thể ghép dữ liệu từ nhiều bệnh viện mà không cần xây pipeline ETL riêng cho từng nơi. Các startup y tế tại Việt Nam có sandbox để xây dựng sản phẩm — điều kiện cần để hệ sinh thái HealthTech Việt Nam cạnh tranh được trong khu vực.

3. Khung pháp lý đang thúc đẩy chuẩn hóa

Nếu trước năm 2025 việc chuẩn hóa dữ liệu y tế còn nằm ở mức khuyến khích, thì từ giữa 2025 đến 2026, một loạt văn bản pháp luật đã chuyển thành yêu cầu bắt buộc kèm mốc thời gian cụ thể. Bốn văn bản dưới đây có tác động trực tiếp nhất đến thiết kế hệ thống y tế của bệnh viện và các cơ quan quản lý.

Văn bản Mốc hiệu lực Tác động chính
TT 13/2025/TT-BYT — Bệnh án điện tử Hiệu lực 21/07/2025; cơ sở khám chữa bệnh phải hoàn thành chậm nhất 31/12/2026 Bệnh án điện tử bắt buộc kết nối với số định danh cá nhân và VNeID; là động lực chính buộc bệnh viện đầu tư hạ tầng dữ liệu chuẩn.
NĐ 102/2025/NĐ-CP — Quản lý dữ liệu y tế số Ban hành 13/05/2025, hiệu lực 01/07/2025 Định nghĩa Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế và quy trình kết nối, làm khung pháp lý nền cho mọi hoạt động chia sẻ dữ liệu lâm sàng.
NĐ 278/2025/NĐ-CP — Kết nối, chia sẻ dữ liệu Hiệu lực 22/10/2025; mốc kết nối thống nhất chậm nhất 31/12/2026 Yêu cầu các cơ sở dữ liệu chuyên ngành (gồm y tế) chuẩn hóa và kết nối với Trung tâm dữ liệu quốc gia; đặt deadline cụ thể.
Luật 91/2025/QH15 — Bảo vệ dữ liệu cá nhân Hiệu lực 01/01/2026; hướng dẫn tại NĐ 356/2025/NĐ-CP Dữ liệu y tế thuộc nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Bệnh viện cần Consent có thể truy vết, AuditEvent đầy đủ, và thông báo vi phạm trong 72 giờ.

Ngoài bốn văn bản trên, Quyết định 1332/QĐ-BYT đặt nền cho Sổ Sức khỏe điện tử trên VNeID — kênh đưa dữ liệu trực tiếp đến tay người bệnh. Toàn bộ danh mục pháp lý đầy đủ được duy trì trong bộ CodeSystem VNLegalDocumentRefCS của VN Core IG và xuất bản tại trang khung pháp lý.

Đọc cách văn bản pháp luật ánh xạ sang từng FHIR Resource

Mỗi điều khoản đều có một "vai" trong thiết kế kỹ thuật: TT 13/2025 quyết định tập tối thiểu của Patient và Encounter; Luật 91/2025 quyết định cấu trúc Consent và AuditEvent; NĐ 188/2025 quyết định ràng buộc trong Claim và ExplanationOfBenefit. Xem chi tiết tại FHIR trong bệnh án điện tử.

4. Vì sao chọn HL7 FHIR thay vì xây mới

Một câu hỏi hợp lý: nếu Việt Nam đã có XML 4210 cho dữ liệu BHXH, vì sao không mở rộng định dạng đó cho mọi nhu cầu liên thông? Câu trả lời nằm ở phạm vi và cộng đồng. XML 4210 được thiết kế cho mục đích hẹp là gửi dữ liệu thanh toán BHXH; cấu trúc của nó không bao quát các luồng nghiệp vụ lâm sàng đa dạng như tóm tắt sức khỏe, điều phối chăm sóc, đơn thuốc điện tử, hay báo cáo dịch tễ thời gian thực.

HL7 FHIR R4 (phiên bản 4.0.1) cung cấp 146 Resource bao phủ gần như mọi khái niệm trong y tế hiện đại, với phần lớn là Normative (đã chốt phiên bản, không thay đổi không tương thích). Năm điểm mạnh quyết định:

  • Hệ sinh thái toàn cầu: Hơn 50 quốc gia đã có Implementation Guide quốc gia (US Core, AU Core, JP Core, KR Core, CH Core...). Việt Nam không phải đi một mình.
  • Mã nguồn mở và miễn phí: Đặc tả công khai theo CC-BY-4.0; máy chủ tham chiếu HAPI FHIR (Java) và Firely (.NET) đều mã nguồn mở.
  • API web hiện đại: REST, JSON, OAuth 2.0 — cùng ngôn ngữ với mọi ứng dụng web/mobile, dễ tích hợp với VNeID.
  • Không khóa nhà cung cấp: Bệnh viện có thể đổi vendor mà không mất dữ liệu, miễn là mọi vendor đều xuất ra FHIR.
  • Cộng đồng Việt Nam đã khởi động: Bản dự thảo VN Core IG do Cục Công nghệ thông tin Bộ Y tế chủ trì cùng cộng đồng (gồm OmiGroup) đang hoàn thiện tại canonical http://fhir.hl7.org.vn/core/.

Các phương án thay thế đã được cân nhắc và loại trừ. Tự xây một chuẩn mới sẽ tốn 5-10 năm chỉ để đạt mức trưởng thành tối thiểu, đồng thời tự cô lập khỏi dòng chảy chuẩn quốc tế. HL7 v3 và openEHR có nền tảng học thuật mạnh nhưng đường cong học tập dốc và ít nhà cung cấp Việt Nam hỗ trợ. XML 4210 thuần không đủ độ bao quát. FHIR là lựa chọn cân bằng giữa độ chín kỹ thuật, mức độ phổ biến và chi phí áp dụng.

5. Phản biện 4 lý lẽ thường gặp ở bệnh viện

Trong các buổi tư vấn cho ban giám đốc bệnh viện, OmiGroup gặp đi gặp lại bốn lý lẽ phản đối hoặc trì hoãn việc đầu tư cho liên thông dữ liệu y tế. Cả bốn đều có hạt nhân đúng, nhưng đều không vững khi nhìn vào thực tế triển khai và mốc pháp lý 2026.

"Bệnh viện chúng tôi đã có EMR rồi, cần gì thêm?"

EMR (bệnh án điện tử) và liên thông là hai lớp khác nhau. EMR là dữ liệu lâm sàng được lưu điện tử trong nội bộ một cơ sở khám chữa bệnh; liên thông là khả năng dữ liệu đó di chuyển an toàn ra ngoài đến tuyến khác, đến cơ quan bảo hiểm, hay đến chính người bệnh. Thông tư 13/2025/TT-BYT yêu cầu cả hai: bệnh án phải điện tử phải kết nối với số định danh cá nhân, VNeID. FHIR là lớp triển khai được VN Core IG đề xuất để thực hiện yêu cầu kết nối đó.

"Đầu tư FHIR rất đắt, bệnh viện nhỏ không kham nổi"

Chi phí tối thiểu thấp hơn nhiều so với cảm nhận. Máy chủ HAPI FHIR mã nguồn mở có thể chạy trên một VPS cấu hình trung bình với chi phí vài triệu đồng mỗi tháng. Nhân sự cần thiết để vận hành sandbox ban đầu là một kỹ sư biết Java hoặc .NET — không phải một đội mười người. Các vendor thương mại (Microsoft Azure FHIR, Google Cloud Healthcare API) chỉ là tùy chọn tăng tốc, không phải bắt buộc. Đầu tư đắt thực sự xảy ra khi bệnh viện chờ đến tháng cuối trước deadline 31/12/2026 rồi thuê khẩn cấp.

"Cứ chờ Bộ Y tế ra chuẩn quốc gia hoàn chỉnh rồi làm"

Bộ Y tế đang chủ trì xây dựng chuẩn quốc gia, và VN Core IG bản dự thảo cộng đồng đã có sẵn để tham khảo. Tuy nhiên, có nhiều việc bệnh viện có thể làm song song mà không phải chờ: làm sạch danh mục thuốc, danh mục dịch vụ kỹ thuật, danh mục chẩn đoán theo ICD-10 phiên bản Việt Nam (QĐ 4469/QĐ-BYT); tách dữ liệu nhân khẩu khỏi dữ liệu lâm sàng để chuẩn bị cho mô hình Resource; thử nghiệm xuất Patient và Encounter ra FHIR trong môi trường sandbox. Khi chuẩn quốc gia được phê duyệt chính thức, bệnh viện đã chuẩn bị sẽ căn chỉnh trong vài tuần thay vì vài quý.

"Bác sĩ không quan tâm đến mã chuẩn"

Đúng — và họ không cần phải quan tâm. Một bác sĩ tim mạch không cần biết SNOMED CT mã nào ứng với "tăng huyết áp nguyên phát"; bác sĩ chỉ cần một giao diện EMR hiển thị đúng từ tiếng Việt và cho phép chọn nhanh. Chuẩn thuật ngữ là việc của tầng dưới — vendor EMR và đội tích hợp dữ liệu. Trải nghiệm bác sĩ vẫn là tiếng Việt, gõ phím nhanh, gợi ý thông minh; nhưng phía sau, hệ thống đã ghi mã chuẩn để liên thông được với phần còn lại của ngành y tế.

6. Lộ trình 24 tháng cho bệnh viện

Lộ trình dưới đây được thiết kế dựa trên trải nghiệm tư vấn của OmiGroup cho các bệnh viện Việt Nam và Nhật Bản, đối chiếu với mốc 31/12/2026 của TT 13/2025 và NĐ 278/2025. Mỗi giai đoạn có mục tiêu, sản phẩm bàn giao và tiêu chí nghiệm thu rõ ràng.

Giai đoạn 1 — Tháng 1 đến tháng 3: Khảo sát và lựa chọn

Kiểm kê toàn bộ hệ thống thông tin hiện tại (HIS, LIS, RIS, dược, thanh toán). Đánh giá khả năng xuất dữ liệu của từng module. Yêu cầu vendor đương nhiệm cung cấp lộ trình hỗ trợ FHIR. Chỉ định một sponsor cấp ban giám đốc và một product owner kỹ thuật. Lập ngân sách 24 tháng theo ba kịch bản (tối thiểu, trung bình, đầy đủ).

Giai đoạn 2 — Tháng 4 đến tháng 9: Sandbox và đào tạo

Triển khai HAPI FHIR mã nguồn mở trên môi trường nội bộ, không kết nối dữ liệu thật. Đào tạo đội kỹ thuật về FHIR R4, VN Core IG, các Resource cốt lõi. Thực hiện ba bài tập chuyển dữ liệu mẫu sang FHIR (Patient, Encounter, Observation). Thiết lập quy trình kiểm thử và CI/CD cơ bản.

Giai đoạn 3 — Tháng 10 đến tháng 15: Lộ ra 5 Resource cốt lõi

Xuất dữ liệu thật (đã làm sạch và đối chiếu) qua FHIR API cho năm Resource: Patient, Encounter, Observation, Condition, MedicationRequest. Áp dụng Profile theo VN Core. Thiết lập AuditEvent và Consent theo Luật 91/2025. Bắt đầu kết nối thử với một đối tác (bệnh viện tuyến dưới hoặc cơ quan BHXH địa phương).

Giai đoạn 4 — Tháng 16 đến tháng 21: Tích hợp VNeID và mở rộng

Triển khai kết nối với Sổ Sức khỏe điện tử qua VNeID theo QĐ 1332/QĐ-BYT (theo mô hình tham chiếu, chờ spec API chính thức). Mở rộng bộ Resource sang Procedure, DiagnosticReport, AllergyIntolerance, Immunization. Thiết lập DocumentReference cho bệnh án điện tử theo TT 13/2025. Triển khai chữ ký số theo NĐ 137/2024.

Giai đoạn 5 — Tháng 22 đến tháng 24: Chuyển đổi vận hành

Đưa FHIR thành kênh tích hợp chính cho mọi luồng dữ liệu mới. Lên kế hoạch ngừng dần các tích hợp HL7 v2 không còn cần thiết. Đưa các báo cáo dịch tễ và báo cáo BHYT sang Bundle FHIR có chữ ký. Thiết lập DPO theo NĐ 356/2025 và quy trình thông báo vi phạm 72 giờ. Đánh giá kết quả 24 tháng và lập lộ trình giai đoạn tiếp theo.

Lộ trình chi tiết hơn cho vai trò CIO, kèm checklist KPI và rủi ro thường gặp, có tại trang Cho CIO bệnh viện.

Tham khảo

  1. Bộ Y tế. Thông tư 13/2025/TT-BYT về bệnh án điện tử. Ban hành 06/06/2025, hiệu lực 21/07/2025. thuvienphapluat.vn
  2. Chính phủ. Nghị định 102/2025/NĐ-CP về quản lý dữ liệu y tế số. Ban hành 13/05/2025, hiệu lực 01/07/2025.
  3. Chính phủ. Nghị định 278/2025/NĐ-CP về kết nối, chia sẻ dữ liệu phục vụ chuyển đổi số quốc gia. Hiệu lực 22/10/2025.
  4. Quốc hội. Luật số 91/2025/QH15 — Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Thông qua 26/06/2025, hiệu lực 01/01/2026.
  5. Chính phủ. Nghị định 356/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Hiệu lực 01/01/2026.
  6. Chính phủ. Nghị định 188/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Bảo hiểm y tế. Hiệu lực 01/07/2025.
  7. Quốc hội. Luật số 114/2025/QH15 — Luật Phòng bệnh. Thông qua 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026.
  8. Bộ Y tế. Quyết định 1332/QĐ-BYT về Sổ Sức khỏe điện tử trên VNeID.
  9. Bộ Y tế. Quyết định 4469/QĐ-BYT về ICD-10 phiên bản Việt Nam. 28/10/2020.
  10. HL7 International. FHIR R4 specification (4.0.1). hl7.org/fhir/R4/
  11. HAPI FHIR — Open source FHIR server (Java). hapifhir.io
  12. OECD. Health at a Glance 2023 — Indicators on low-value care and inappropriate testing. oecd.org/health/health-at-a-glance
  13. VN Core Implementation Guide (bản dự thảo cộng đồng). Canonical: http://fhir.hl7.org.vn/core/